|
Ngành |
Khối |
Điểm chuẩn |
|
SP Toán
|
A
|
22,5
|
|
SP Vật lý
|
A
|
22,0
|
|
SP Tin học
|
A
|
17,0
|
|
SP Hóa
|
A
|
22,5
|
|
SP Sinh học
|
B
|
22,0
|
|
SP Ngữ văn
|
C
|
17,0
|
|
SP Lịch sử
|
C
|
17,0
|
|
SP Địa lý
|
A / C
|
16,0 / 17,5
|
|
SP Tâm lý - Giáo dục
|
C / D
|
15,5
|
|
SP Giáo dục chính trị
|
C / D
|
15,0
|
|
SP Tiếng Anh
|
D1
|
25,0
|
|
SP Song ngữ Nga - Anh
|
D1, 2
|
19,0
|
|
SP Tiếng Pháp
|
D3
|
20,0
|
|
SP Tiếng Trung
|
D4
|
20,5
|
|
SP GD Tiểu học
|
A / D1
|
18,0
|
|
SP GD Mầm non
|
M
|
16,0
|
|
SP GD Thể chất
|
T
|
22,5
|
|
SP GD Đặc biệt
|
C / D1
|
15,0
|
|
SP GD Thể chất-GDQP
|
T
|
22,5
|
|
SP Sử - GDQP
|
C
|
15,0
|
|
CN Tiếng Anh
|
D1
|
21,5
|
|
CN Nga - Anh
|
D1, 2
|
19,0
|
|
CN Tiếng Pháp
|
D3
|
19,0
|
|
CN Tiếng Trung
|
D1, 4
|
19,0
|
|
CN Công nghệ thông tin
|
A
|
16,5
|
|
CN Vật lý
|
A
|
16,5
|
|
CN Hóa
|
A
|
16,5
|
|
CN Ngữ văn
|
C
|
15,0
|
|
Việt Nam học
|
C / D1
|
15,0
|
|
CN Quốc tế học
|
C / D1
|
15,0
|
* Trường xét tuyển 586 chỉ tiêu cho NV2 các ngành:
|
Ngành |
Khối |
Điểm chuẩn |
Chỉ tiêu |
|
SP Song ngữ Nga - Anh
|
D1, 2
|
20,0
|
20
|
|
SP GD Đặc biệt
|
C/ D1
|
15,5
|
21
|
|
SP Sử - GDQP
|
C
|
15,5
|
60
|
|
CN Công nghệ thông tin
|
A
|
17,5
|
60
|
|
CN Vật lý
|
A
|
17,5
|
60
|
|
CN Hóa học
|
A
|
17,5
|
15
|
|
CN Ngữ văn
|
C
|
15,5
|
60
|
|
CN Việt Nam học
|
C/ D1
|
15,5
|
60
|
|
CN Quốc tế học
|
C/ D1
|
15,5
|
60
|
|
CN Tiếng Anh
|
D1
|
22,5
|
40
|
|
CN Song ngữ Nga-Anh
|
D1, 2
|
20,0
|
60
|
|
CN Tiếng Pháp
|
D3
|
20,0
|
10
|
|
CN Tiếng Trung
|
D1, 4
|
20,0
|
60
|
Bình luận (0)