|
Ngành (khối) |
Điểm chuẩn |
NV2 |
Chỉ tiêu NV2 |
|
Công nghệ thông tin
|
16
|
16,5
|
80
|
|
Khoa học máy tính
|
16
|
16,5
|
100
|
|
Điện tử viễn thông
|
16
|
16,5
|
120
|
|
Công nghệ sinh học (A)
|
17
|
17,5
|
10
|
|
Công nghệ sinh học (B)
|
17
|
17,5
|
40
|
|
Quản trị kinh doanh (A)
|
18
|
18,5
|
20
|
|
Quản trị kinh doanh (D1)
|
18
|
18,5
|
25
|
Bình luận (0)