Bịt lỗ hổng quản lý thực phẩm

Vụ án hơn 3.600 con heo nhiễm bệnh, tương đương khoảng 300 tấn thịt, bị tuồn ra thị trường tiêu thụ, thậm chí len lỏi vào bếp ăn trường học tại Hà Nội,

đã phơi bày lỗ hổng nghiêm trọng trong việc quản lý khâu giết mổ gia súc, gia cầm. Đây là hồi chuông cảnh báo về nguy cơ mất an toàn thực phẩm, đe dọa trực tiếp sức khỏe cộng đồng.

Điều khiến dư luận bức xúc không chỉ là quy mô vụ việc mà còn là cách thức hoạt động có tổ chức, khép kín của các đối tượng liên quan. Từ việc thu gom heo bệnh tại nhiều địa phương, vận chuyển về Hà Nội đến khâu giết mổ và tiêu thụ đều được thực hiện trót lọt thời gian dài.

Đáng lo ngại hơn, sự tiếp tay của một số cán bộ quản lý, kiểm dịch đã khiến quy trình kiểm soát tưởng chừng chặt chẽ lại dễ dàng trở nên vô hiệu. Khi những "hàng rào kỹ thuật" bị vô hiệu hóa bởi chính con người thì mọi quy định dù chặt chẽ đến đâu cũng có thể bị "thủng".

Tuy nhiên, nếu chỉ quy trách nhiệm cho một số cá nhân thoái hóa, biến chất thì chưa đủ. Gốc rễ của vấn đề chính là hệ thống giết mổ hiện nay. Với hàng trăm cơ sở giết mổ nhỏ lẻ, phần lớn hoạt động thủ công, không phép, nằm rải rác trong khu dân cư, việc kiểm soát gần như bất khả thi. Những lò mổ "chui" này không chỉ né tránh sự quản lý của cơ quan chức năng mà còn trở thành mắt xích thuận tiện cho các đường dây tiêu thụ thực phẩm bẩn.

Thực trạng này cho thấy một nghịch lý: Dù quy định pháp luật và quy trình kiểm soát đều đầy đủ nhưng hiệu quả thực thi lại rất hạn chế. Nguyên nhân một phần là do sự phân cấp quản lý chưa rõ ràng, khi trách nhiệm giám sát cơ sở nhỏ lẻ thuộc về chính quyền cấp xã - nơi chưa đủ nguồn lực và công cụ kiểm tra hiệu quả. Khi việc quản lý bị buông lỏng từ cơ sở, các vi phạm dễ dàng tồn tại và phát triển thành hệ thống.

Mô hình giết mổ phân tán, nhỏ lẻ cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Sản phẩm thịt chủ yếu tiêu thụ dưới dạng tươi sống, không qua kiểm soát chặt chẽ, khó truy xuất nguồn gốc. Điều này không chỉ gây khó khăn trong quản lý mà còn làm tăng nguy cơ lây lan dịch bệnh và mất an toàn thực phẩm. Trong khi đó, các cơ sở giết mổ tập trung, hiện đại - nơi có thể áp dụng công nghệ kiểm soát tiên tiến - lại chưa phát triển đủ mạnh để thay thế.

Để bịt lỗ hổng này, cần có giải pháp đồng bộ, quyết liệt. Trước hết, phải xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, nhất là trường hợp tiếp tay, bao che từ phía cán bộ có trách nhiệm. Không thể để "con sâu làm rầu nồi canh", làm xói mòn niềm tin của người dân vào hệ thống quản lý.

Bên cạnh đó, cần tăng cường giám sát, minh bạch hóa quy trình kiểm dịch và phân phối thực phẩm. Ứng dụng công nghệ trong truy xuất nguồn gốc, kiểm soát vận chuyển và tiêu thụ là hướng đi tất yếu. Quan trọng hơn, phải đẩy nhanh quá trình chuyển đổi từ mô hình giết mổ nhỏ lẻ sang tập trung, hiện đại, gắn với quy hoạch rõ ràng và chính sách hỗ trợ phù hợp.

Vai trò của chính quyền cơ sở cũng cần được củng cố, đi kèm với trách nhiệm cụ thể và cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ. Chỉ khi nào từng mắt xích trong hệ thống quản lý được siết chặt thì mới có thể ngăn chặn hiệu quả những vụ việc tương tự tái diễn.

An toàn thực phẩm không phải là vấn đề của riêng ngành nào, mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Việc bịt kín những lỗ hổng trong quản lý chính là bước đi cấp thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng, xây dựng niềm tin bền vững cho người tiêu dùng.