ĐƯỜNG SẮT TỐC ĐỘ CAO: PHÉP THỬ NĂNG LỰC QUỐC GIA: Tàu Shinkansen - biểu tượng toàn cầu
Shinkansen không chỉ là biểu tượng công nghệ của Nhật mà còn trở thành hình mẫu toàn cầu về đường sắt cao tốc an toàn, đúng giờ
Vào sáng sớm 1-10-1964, một đoàn tàu xanh trắng thanh thoát lướt êm qua khu đô thị Tokyo, hướng về phía Nam tới TP Osaka trong hành trình đi vào lịch sử. Đó là buổi bình minh của kỷ nguyên "tàu viên đạn" tại Nhật Bản, khởi đầu cho sự phục hồi kỳ diệu của nước này sau Thế chiến II. Cùng với Thế vận hội Tokyo 1964, kỳ tích công nghệ này đánh dấu sự trở lại của Tokyo trên trường quốc tế.
An toàn, đúng giờ
Trong suốt hơn 6 thập kỷ kể từ chuyến tàu đầu tiên, cái tên hệ thống đường sắt cao tốc Shinkansen đã trở thành biểu tượng toàn cầu của tốc độ, hiệu quả và sự hiện đại. "Shinkansen là biểu tượng mạnh mẽ nhất cho sự tái thiết hậu chiến và sức mạnh công nghiệp đang lên của Nhật Bản và sẽ còn tiếp tục như vậy trong nhiều năm tới" - nhà nghiên cứu người Anh Christopher P. Hood nhận định với đài CNN.
Nhật Bản hiện vẫn là một trong những quốc gia dẫn đầu thế giới về công nghệ đường sắt. Các tập đoàn lớn như Hitachi hay Toshiba mỗi năm xuất khẩu hàng tỉ USD tàu và thiết bị ra khắp thế giới.
Địa hình phức tạp, khí hậu đa dạng - từ mùa đông băng giá ở phía Bắc đến độ ẩm nhiệt đới ở phía Nam - đặt ra những bài toán kỹ thuật khó. Một thách thức lớn khác là hoạt động địa chấn. Nhật Bản thường xuyên xảy ra động đất, sóng thần và có khoảng 10% số núi lửa trên toàn cầu. Điều này khiến việc vận hành tàu cao tốc an toàn trở nên đặc biệt khó khăn.
Dù vậy, kể từ chuyến tàu đầu tiên rời ga Tokyo năm 1964, Nhật Bản chưa ghi nhận bất kỳ ca tử vong nào trên tàu Shinkansen. Chính sự ổn định và an toàn này tạo nên sức hút lớn. Hơn 10 tỉ lượt hành khách đã sử dụng tàu Shinkansen và sự an toàn, đúng giờ gần như tuyệt đối đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống hằng ngày của hàng triệu người. Theo trang The Guardian, Shinkansen là một bài học về cách vận hành hiệu quả một hệ thống đường sắt cao tốc.
Dù các đoàn tàu 0-Series xanh trắng mang tính biểu tượng năm 1964 đã "nghỉ hưu" từ lâu, hình ảnh của chúng vẫn in sâu trong tâm trí nhiều người khi nghĩ đến "tàu viên đạn". Ngày nay, các "hậu duệ" của chúng là một phần không thể thiếu của hạ tầng giao thông Nhật Bản và nhiều quốc gia khác. Thế hệ tàu mới mang tên ALFA-X đang được thử nghiệm. Dự kiến khi được đưa vào khai thác năm 2030, tàu sẽ vận hành ở tốc độ tối đa khoảng 360 km/giờ.
Một đặc điểm nổi bật của tàu ALFA-X và các thế hệ tàu Shinkansen gần đây là phần mũi kéo dài khác thường - không chỉ để tăng tính khí động học mà chủ yếu nhằm giảm "tiếng nổ siêu thanh" khi tàu đi vào đường hầm. Tàu ALFA-X cũng được trang bị công nghệ an toàn mới nhằm giảm rung lắc, hạn chế nguy cơ trật bánh khi xảy ra động đất lớn.

Tàu cao tốc Shinkansen tại ga Tokyo, thủ đô Tokyo, Nhật BảnẢnh: AP
Bước ngoặt từ tư nhân hóa
Đường sắt du nhập vào Nhật Bản vào năm 1872 và nước này quốc hữu hóa hệ thống đường sắt vào đầu thế kỷ XX, hình thành nên Công ty Đường sắt quốc gia Nhật Bản (JNR). Tuy nhiên, tiến trình này không bao trùm toàn bộ mạng lưới đường sắt. Chính quyền chủ yếu tập trung vào các tuyến đường sắt trục chính có tầm quan trọng quốc gia, trong khi các tuyến tư nhân mới vẫn được phép phát triển.
Đến năm 1987, JNR được chia tách thành 6 công ty đường sắt chở khách theo khu vực và 1 công ty vận tải hàng hóa. Trong số này, 3 công ty JR East, JR Central, JR West (hoạt động trên đảo chính Honshu) đã được niêm yết trên thị trường chứng khoán năm 1997 và tư nhân hóa hoàn toàn vào năm 2006. Trong khi đó, Công ty JR Kyushu (đảo Kyushu) được niêm yết vào năm 2016. Hai công ty còn lại là JR Hokkaido (đảo Hokkaido) và JR Shikoku (đảo Shikoku) không niêm yết và vẫn phụ thuộc vào trợ cấp của chính phủ do thua lỗ kéo dài.
Dù vậy, hệ thống đường sắt Nhật Bản nhìn chung kiếm được nhiều tiền từ hoạt động vận hành và ít phụ thuộc vào tiền hỗ trợ của nhà nước hơn so với các hệ thống ở châu Âu và Mỹ.
Ngày nay, đặc điểm thể chế nổi bật nhất của ngành đường sắt Nhật Bản là hệ thống này thuộc sở hữu tư nhân, với sự tham gia của nhiều công ty cạnh tranh lẫn nhau. Nhật Bản hiện có 6 công ty đường sắt xuất thân từ hệ thống quốc hữu hóa trước đây và 16 doanh nghiệp tư nhân lâu đời. Bên cạnh đó là hàng loạt hệ thống metro ngầm (một số do tư nhân vận hành, một số thuộc sở hữu chính quyền đô thị), cùng các tuyến tàu điện một ray (monorail) và xe điện mặt đất (tram). Đáng chú ý hơn là các công ty đường sắt không chỉ vận hành tàu, mà còn phát triển đô thị: đường sắt đi đến đâu, thành phố hình thành đến đó.
Mạng lưới Shinkansen không ngừng mở rộng kể từ khi tuyến Tokaido dài khoảng 515 km nối 2 ga chính Tokyo với ga Shin-Osaka hoàn thành năm 1964. Mạng lưới này hiện kết nối các thành phố lớn tại 3 đảo Honshu, Kyushu, Hokkaido và trải dài khoảng 2.950 km.
Sự phát triển của những đô thị dọc theo các tuyến Shinkansen trong nhiều thập kỷ cho thấy tác động rõ nét của hệ thống này đối với nền kinh tế. "Nó đã mở rộng không gian hoạt động kinh tế, tương tự cách "Con đường tơ lụa" hoặc các tuyến đường La Mã từng cách mạng hóa kinh tế, văn hóa và văn minh của thời đại đó" - ông Shigeru Morichi, chuyên gia về chính sách giao thông tại Nhật Bản, nói với trang The Guardian.
Hướng đến tương lai
Trong bối cảnh Nhật Bản già hóa nhanh và ngày càng thiếu hụt lao động, các công ty đường sắt đang nghiên cứu hệ thống kiểm tra kỹ thuật số mới, có thể phân tích hình ảnh đoàn tàu để phát hiện rủi ro. Trong khi đó, Công ty JR East cho biết đoàn tàu cao tốc không người lái có thể được đưa vào vận hành từ giữa những năm 2030.
Song song đó, Nhật Bản cũng đang triển khai một dự án xây dựng tuyến tàu cao tốc sử dụng công nghệ đệm từ, có thể đạt tốc độ khoảng 500 km/giờ. Công nghệ đệm từ giúp tàu "bay" trên đường ray nhờ từ trường, giảm ma sát và cho phép đạt tốc độ cao chưa từng có. Công ty JR Central ban đầu dự kiến khai thác tuyến giữa Tokyo và TP Nagoya vào năm 2027 nhưng sau đó đã lùi thời điểm này sang năm 2034 hoặc muộn hơn. Mục tiêu là tạo ra một "hệ thống kép" song song với Shinkansen nhằm đáp ứng nhu cầu đi lại và duy trì hoạt động ổn định trong trường hợp bảo trì hoặc xảy ra động đất lớn.