Điểm chuẩn ĐH Hoa Sen
Hệ Đại học
|
Ngành (khối) |
Điểm chuẩn |
NV2 |
Chỉ tiêu |
|
Công nghệ thông tin
|
17
|
17
|
60
|
|
Mạng máy tính
|
17
|
17
|
60
|
|
Quản trị kinh doanh (A)
|
18
|
18
|
80
|
|
Quản trị kinh doanh (D1, D3)
|
16
|
16
|
|
|
Quản trị nguồn nhân lực (A)
|
17
|
17
|
60
|
|
Quản trị nguồn nhân lực (D1, D3)
|
16
|
16
|
|
|
Marketing (A)
|
17,5
|
17,5
|
50
|
|
Marketing (D1, D3)
|
16
|
16
|
|
|
Kế toán (A)
|
17
|
17
|
50
|
|
Kế toán (D1, D3)
|
16
|
16
|
|
|
Quản trị du lịch và khách sạn nhà hàng (A)
|
18
|
18
|
30
|
|
Quản trị du lịch và khách sạn nhà hàng (D1, D3)
|
17
|
17
|
|
|
Tiếng Anh (môn Anh văn hệ số 2)
|
21
|
21
|
50
|
Hệ Cao đẳng
|
Ngành |
Điểm chuẩn |
NV2 |
Chỉ tiêu |
|
Công nghệ thông tin (A)
|
14
|
14
|
120
|
|
Công nghệ thông tin (D1, D3)
|
12
|
12
|
|
|
Mạng máy tính (A)
|
14
|
14
|
60
|
|
Mạng máy tính (D1, D3)
|
12
|
12
|
|
|
Quản trị kinh doanh (A)
|
14
|
14
|
120
|
|
Quản trị kinh doanh (D1, D3)
|
12
|
12
|
|
|
Quản trị văn phòng (A)
|
14
|
14
|
80
|
|
Quản trị văn phòng (C)
|
13
|
13
|
|
|
Quản trị văn phòng (D1, D3)
|
12
|
12
|
|
|
Ngoại thương (A)
|
14
|
14
|
120
|
|
Ngoại thương (D1, D3)
|
12
|
12
|
|
|
Kế toán (A)
|
14
|
14
|
80
|
|
Kế toán (D1, D3)
|
12
|
12
|
|
|
Quản trị du lịch và khách sạn nhà hang (A)
|
15
|
15
|
120
|
|
Quản trị du lịch và khách sạn nhà hang (D1, D3)
|
13
|
13
|
|
|
Anh văn thương mại (môn Anh văn hệ số 2)
|
16
|
16
|
120
|