Giữ vững ổn định vĩ mô 2026 để mở dư địa tăng trưởng

(NLĐO) - Năm 2026 được xem là năm bản lề của giai đoạn phát triển mới, khi áp lực lạm phát, tỷ giá và biến động tài chính toàn cầu vẫn hiện hữu.

Việc phối hợp chặt chẽ, kỷ luật giữa chính sách tiền tệ và tài khóa sẽ quyết định khả năng giữ ổn định vĩ mô, tạo nền tảng cho tăng trưởng nhanh và bền vững.

Năm 2026: "Năm bản lề" của chu kỳ mới, nhưng gió ngược vĩ mô không nhỏ

Năm 2026 không chỉ là thời điểm mở đầu Kế hoạch 2026–2030, mà còn là năm Việt Nam phải chứng minh năng lực "điều hành trong bất định": tăng trưởng cao hơn, chất lượng tăng trưởng tốt hơn, nhưng vẫn giữ vững các neo vĩ mô (lạm phát – tỷ giá – an toàn hệ thống tài chính – kỷ luật ngân sách). Áp lực ổn định vĩ mô sẽ "đi cùng cả năm", có thể thay đổi cường độ theo từng quý, vì các rủi ro mang tính cấu trúc và lan truyền

Nguy cơ lạm phát quay lại theo cơ chế "chi phí đẩy + kỳ vọng". Dữ liệu chính thức cho thấy bình quân 11 tháng năm 2025 CPI tăng 3,29%, lạm phát cơ bản tăng 3,21%—một mặt phản ánh điều hành giá khá tốt, mặt khác cũng hàm ý dư địa chính sách không còn "rộng rãi" nếu sang 2026 gặp thêm cú sốc giá hàng hóa hoặc điều chỉnh giá dịch vụ công. Giá hàng hóa thế giới biến động khó lường (năng lượng, lương thực, logistics) trong bối cảnh rủi ro địa chính trị và các đứt gãy chuỗi cung ứng cục bộ có thể tái xuất hiện.Điều kiện tài chính quốc tế có xu hướng "thắt chặt hơn hoặc kéo dài trạng thái cao" triển vọng tăng trưởng toàn cầu 2026 được IMF dự báo giảm so với 2025 (khoảng 3,1% cho 2026), hàm ý cạnh tranh thị trường, chi phí vốn và biến động dòng vốn vẫn là thách thức thường trực. Tỷ giá USD khó đoán và dễ "nhạy cảm" theo kỳ vọng đến 05/12/2025, USD/VND tăng khoảng 3,5% so với cuối 2024, cho thấy áp lực tỷ giá là biến số cần quản trị chủ động trong năm 2026, đặc biệt khi chênh lệch lãi suất và tâm lý nắm giữ USD thay đổi.

Thông điệp cốt lõi Ổn định vĩ mô năm 2026 không phải "một chiến dịch nửa đầu năm", mà là một kỷ luật điều hành cả năm, đòi hỏi phối hợp chính sách tinh chỉnh theo quý và "kỷ luật thực thi cải cách" như một trụ cột ngang hàng với tiền tệ – tài khóa.

Vì sao "phối hợp tiền tệ - tài khóa" sẽ quyết định mức độ an toàn của tăng trưởng cả năm 2026?

Trong năm 2026, Việt Nam phải giải đồng thời 3 bài toán: (i) Giữ lạm phát trong tầm kiểm soát nhưng không tạo "sốc thắt chặt" khiến cầu nội địa suy yếu. (ii) Ổn định tỷ giá và thị trường tiền tệ nhưng không để chi phí vốn tăng quá nhanh, làm giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. (iii) Tạo động lực tăng trưởng nhưng không đánh đổi kỷ luật ngân sách và an toàn hệ thống tài chính. Ba bài toán này không thể giải bằng một công cụ đơn lẻ. Nếu tiền tệ nới lỏng mạnh, áp lực tỷ giá/lạm phát nhập khẩu tăng; nếu tài khóa dàn trải, hiệu quả thấp sẽ đẩy nợ và kỳ vọng lạm phát; nếu cả hai cùng "mở" mà thiếu kỷ luật, rủi ro vĩ mô sẽ tích tụ và đến cuối năm phải "phanh gấp".

Vì vậy, phối hợp chính sách năm 2026 nên theo nguyên tắc: "Một neo – Hai động cơ – Ba kỷ luật". Một neo ổn định vĩ mô và niềm tin thị trường.. Hai động cơ tiền tệ bảo đảm ổn định (tỷ giá, thanh khoản, lạm phát kỳ vọng); tài khóa nâng tổng cung hiệu quả (đầu tư công chất lượng, cải cách thu–chi, kích hoạt vốn tư nhân). Ba kỷ luật mục tiêu (không xung đột giữa các chính sách), kỷ luật thông tin (neo kỳ vọng), kỷ luật thực thi (đi đúng tiến độ, đo được kết quả).

Gợi ý "bộ khung điều hành" cho năm 2026 theo từng trục rủi ro

Trục lạm phát: quản trị cả "giá thực" lẫn "kỳ vọng". Năm 2026, lạm phát có thể đến từ 3 nguồn: (i) chi phí đẩy (năng lượng, logistics, nguyên liệu), (ii) điều chỉnh giá do lộ trình thị trường hóa/giá dịch vụ công, (iii) cầu kéo nếu tín dụng–chi tiêu tăng nhanh.

Khuyến nghị: (i) Neo kỳ vọng bằng truyền thông chính sách nhất quán: công bố rõ nguyên tắc điều hành giá, tránh các cú sốc tâm lý "giá sẽ còn tăng". Đây là điểm rất quan trọng vì lạm phát kỳ vọng thường tự khuếch đại.(ii) Tách bạch "kiềm chế lạm phát" với "đóng băng giá": kiểm soát lạm phát cần dựa vào tăng năng lực cung ứng, lưu thông hàng hóa, giảm chi phí logistics, chứ không phải triệt tiêu tín hiệu thị trường. (iii) Ưu tiên các giải pháp tăng tổng cung: tháo gỡ thủ tục để tăng nguồn cung nhà ở, vật liệu, năng lượng; giảm "nút cổ chai" vận tải và cảng biển—đây là "chống lạm phát bằng cải cách".

Dữ liệu CPI 2025 cho thấy nhóm hàng ăn – nhà ở – y tế – giáo dục là các nhóm có tác động đáng kể vào CPI trong năm. Điều này gợi ý năm 2026 cần "điều hành theo rổ" chứ không theo cảm tính.

Trục tỷ giá – thị trường tiền tệ: chủ động hấp thụ cú sốc, tránh "kỳ vọng tự chạy". Tỷ giá 2026 chịu tác động bởi USD toàn cầu, chênh lệch lãi suất, tâm lý nắm giữ ngoại tệ, và trạng thái cán cân thanh toán.

Khuyến nghị: (i) Tỷ giá linh hoạt có kiểm soát không cố định cứng, nhưng cũng không để biến động vượt ngưỡng tâm lý. Kinh nghiệm 2025 cho thấy phối hợp công cụ (lãi suất, thanh khoản VND, can thiệp ngoại tệ khi cần) là cách "hấp thụ cú sốc bên ngoài" hiệu quả. (ii) Giảm áp lực tỷ giá bằng chính sách tổng thể thúc đẩy xuất khẩu có giá trị gia tăng, thu hút FDI chất lượng, khuyến khích kiều hối và du lịch; đồng thời giảm "nhu cầu USD đầu cơ" bằng củng cố niềm tin VND.

Trục tăng trưởng: không đánh đổi bằng nới lỏng đại trà, mà bằng "hiệu quả vốn + năng suất". Nếu mục tiêu tăng trưởng cao hơn trong 2026 được đặt ra, cần nhớ: tăng trưởng bền vững chỉ an toàn khi dựa vào năng suất, đổi mới và hiệu quả phân bổ vốn, không phải dựa vào bơm tín dụng và tăng chi ngân sách dàn hàng ngang.

Khuyến nghị: (i) Tiền tệ thận trọng về "giá vốn", linh hoạt về "dòng vốn" : Không nên theo đuổi nới lỏng lãi suất bằng mọi giá khi áp lực tỷ giá/lạm phát còn đó; Tập trung "nắn dòng" vào sản xuất–xuất khẩu, công nghiệp hỗ trợ, đổi mới công nghệ, năng lượng xanh/tiết kiệm năng lượng. (ii) Tài khóa mở rộng có mục tiêu, lấy đầu tư công chất lượng làm đòn bẩy : Đầu tư công 2025 cho thấy tiến độ giải ngân vẫn là điểm nghẽn: đến 18/12/2025 giải ngân đạt 603.602,1 tỷ đồng, tương ứng 66,1% kế hoạch Thủ tướng giao. Bước sang 2026, nếu không cải cách quy trình và trách nhiệm, "tài khóa hỗ trợ tăng trưởng" sẽ lại mắc kẹt ở thủ tục ; Chuyển KPI từ "tỷ lệ giải ngân" sang hiệu quả vốn: thời gian hoàn thành, chất lượng công trình, tác động lan tỏa (logistics, công nghiệp, đô thị, liên kết vùng).

"Thực thi cải cách" – điều kiện đủ để ổn định vĩ mô không bị "hao mòn" trong cả năm 2026

Nói thẳng nhiều khi chúng ta có "chính sách đúng", nhưng nền kinh tế vẫn tốn kém vì thực thi chậm, thực thi lệch, thực thi không đo được. Năm 2026, cải cách cần được coi là một "công cụ ổn định vĩ mô" vì cải cách tốt sẽ: Giảm chi phí tuân thủ → giảm áp lực giá; Tăng năng suất → tạo tăng trưởng không gây lạm phát; Tăng niềm tin → giảm đầu cơ và giảm căng thẳng tỷ giá; Nâng hiệu quả chi tiêu công → giảm rủi ro tài khóa.

Tôi đề xuất 5 cụm cải cách trọng tâm cho cả năm 2026:

(1) Cải cách thể chế kinh doanh: giảm "ma sát" để tăng tổng cung :Cắt giảm thủ tục tiền kiểm, chuyển sang hậu kiểm có rủi ro; Chuẩn hóa quy trình, rút thời gian cấp phép dự án, xây dựng, môi trường; Một cửa liên thông thực chất (không phải liên thông trên giấy).

(2) Cải cách đầu tư công: trị tận gốc 3 điểm nghẽn : Giải phóng mặt bằng: cơ chế đồng bộ giá đất–tái định cư–tiến độ; Vật liệu và tiêu chuẩn kỹ thuật: tránh đứt gãy thi công; Trách nhiệm dự án: cá thể hóa trách nhiệm và cơ chế thưởng–phạt theo tiến độ/hiệu quả.

(3) Cải cách thị trường vốn: giảm phụ thuộc ngân hàng, giảm rủi ro hệ thống : Minh bạch hóa trái phiếu doanh nghiệp, chuẩn hóa công bố thông tin, thúc đẩy xếp hạng tín nhiệm; Mở rộng kênh vốn dài hạn cho dự án xanh, hạ tầng, chuyển đổi số. Khi thị trường vốn khỏe, tiền tệ bớt phải "gánh" mục tiêu tăng trưởng, từ đó ổn định vĩ mô bền hơn.

(4) Cải cách năng suất: lấy khoa học – công nghệ làm nền, nhưng đo bằng kết quả : Ưu tiên chính sách khuyến khích đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp: khấu trừ thuế cho R&D, hỗ trợ chuyển giao công nghệ, chương trình nâng cấp năng lực nhà cung ứng; Đo bằng chỉ tiêu năng suất/hiệu quả năng lượng, không chỉ bằng số lượng dự án.

(5) Cải cách bộ máy thực thi "kỷ luật - đo lường - công khai" : Mỗi cải cách phải có: đầu việc, cơ quan chịu trách nhiệm, hạn hoàn thành, chỉ tiêu đo được. Công khai bảng theo dõi tiến độ theo quý; có đánh giá độc lập để tránh "báo cáo đẹp".

Kiến nghị "gói phối hợp chính sách" cho năm 2026: 3 lớp phòng thủ - 2 cú hích tăng trưởng

Để bao quát cả năm, tôi đề xuất cấu trúc điều hành như sau: Ba lớp phòng thủ vĩ mô (1) Phòng thủ lạm phát quản trị giá theo lộ trình; bảo đảm nguồn cung; truyền thông chính sách để neo kỳ vọng. (2) Phòng thủ tỷ giá tỷ giá linh hoạt; phối hợp lãi suất–thanh khoản–can thiệp khi cần; củng cố niềm tin VND. (3) Phòng thủ an toàn hệ thống tài chính kiểm soát rủi ro tín dụng; tăng chất lượng tài sản ngân hàng; giám sát rủi ro chéo (bất động sản–trái phiếu–ngân hàng).

Hai cú hích tăng trưởng "không đánh đổi ổn định" : Cú hích 1 Đầu tư công chất lượng + PPP thực chất để nâng tổng cung hạ tầng, giảm chi phí logistics. Cú hích 2: Cải cách môi trường kinh doanh + năng suất doanh nghiệp để tạo tăng trưởng từ khu vực tư nhân (tăng tốc nhưng không tạo áp lực giá tương ứng).

Kết luận : Ổn định vĩ mô năm 2026 là một "bài kiểm tra sức bền" của năng lực điều hành. Nếu chỉ chăm chăm tăng trưởng bằng nới lỏng đại trà, rủi ro lạm phát – tỷ giá – bất ổn tài chính sẽ tích tụ rồi phản tác dụng ngay trong năm. Ngược lại, nếu giữ được "neo" vĩ mô bằng phối hợp tiền tệ–tài khóa có kỷ luật, đồng thời biến cải cách thành kết quả đo được theo quý, thì 2026 sẽ trở thành năm đặt nền tảng thực chất cho tăng trưởng nhanh và bền vững giai đoạn 2026–2030.