AI vào nhà trường: Cách dạy, học và thi phải thay đổi rất nhiều!

Trong suốt nhiều thế kỷ, uy quyền của người thầy dựa trên sự độc quyền về tri thức: thầy nói, trò nghe; thầy đọc, trò chép

AI sẽ ngày càng thông minh hơn nhưng nếu người thầy giữ được vai trò dẫn đường, giữ được trái tim và giá trị nhân văn của giáo dục thì AI sẽ không phải là mối đe dọa

Chưa đầy 3 năm trước, khi những mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) đầu tiên như ChatGPT hay Claude tràn vào nhà trường, ngành giáo dục các quốc gia, trong đó có Việt Nam, đã trải qua một cơn địa chấn tâm lý thực sự.

Hành trình đồng kiến tạo

Thời điểm đó, bầu không khí bao trùm là sự lo ngại - giáo viên lo học sinh lười tư duy, nhà quản lý lo ngại gian lận học thuật và xã hội đặt câu hỏi về tính công bằng và chất lượng thực học. Những lệnh cấm sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong nhà trường khi làm bài tập hay thi cử đã được ban hành một cách vội vã như một phản xạ tự vệ tự nhiên. Một số bang của Úc từng ban hành lệnh hạn chế sử dụng AI trong trường học. Nhiều trường đại học lớn ở Mỹ ban đầu siết chặt việc sử dụng AI vì lo ngại gian lận học thuật…

AI vào nhà trường: Cách dạy, học và thi phải thay đổi rất nhiều! - Ảnh 1.

Học sinh TP HCM tham quan các mô hình ứng dụng công nghệ thông tin.Ảnh: DUY PHÚ

Tuy nhiên, chỉ sau một thời gian ngắn, thế giới phải thừa nhận một sự thật: AI không còn là một hiện tượng công nghệ nhất thời, nó đã trở thành "hạ tầng tri thức số", một thành tố cơ bản, một nhu cầu thiết yếu trong đời sống hiện đại. Việc cấm đoán AI trong học đường hiện nay cũng giống như việc cấm học sinh dùng máy tính bỏ túi hay internet trước đây - một nỗ lực vừa bất khả thi vừa lạc hậu. Chính phủ Liên bang Úc từ hạn chế - cấm đoán đã chuyển sang xây dựng bộ khung hướng dẫn quốc gia về AI trong giáo dục. Các trường đại học ở Mỹ thay vì siết chặt đã yêu cầu sinh viên khai báo nếu sử dụng AI, giảng viên yêu cầu sinh viên phản biện các bài học được tạo từ AI, tăng cường đánh giá sinh viên qua thảo luận, thuyết trình và dự án thực tế thay vì qua bài viết…

Dẫu vậy, thừa nhận xu thế không đồng nghĩa với tiếp nhận một cách vội vàng. AI mở ra cơ hội lớn cho giáo dục, song cũng đặt ra những câu hỏi quan trọng về tính công bằng khi tiếp cận, sự phụ thuộc công nghệ và về năng lực tự học, năng lực tư duy của người học. Vì thế, chuyển từ "cấm đoán" sang "đồng hành" cần đi kèm sự chuẩn bị kỹ lưỡng, có lộ trình rõ ràng và nguyên tắc minh bạch.

Giáo dục giờ đây không còn là cuộc đua xem ai lưu giữ được nhiều tri thức hơn, bởi kho tàng ấy đã nằm gọn trong tay mỗi học sinh thông qua các công cụ số. Thay vào đó, giáo dục đang chuyển dịch từ cuộc rượt đuổi kiến thức giữa trò và thầy thành một hành trình đồng kiến tạo đầy hứng khởi giữa bộ ba: người thầy - người học và AI.

Trong đó, tri thức không còn được truyền thụ một chiều từ một phía, mà được xây dựng cùng nhau thông qua đối thoại, truy vấn, phản biện và sáng tạo. Trong quá trình đó, AI không phải "người dạy", mà là một công cụ thông minh tham gia quá trình hình thành, phát triển kiến thức cho cả ba đối tượng trên.

Vai trò cốt lõi của người thầy

Trong suốt nhiều thế kỷ, uy quyền của người thầy dựa trên sự độc quyền về tri thức: thầy nói, trò nghe; thầy đọc, trò chép. Nhưng khi một đứa trẻ 10 tuổi bất kỳ có thể hỏi AI về "thuyết tương đối của Einstein" hay "tóm tắt lịch sử vương triều nhà Hậu Lê trong một trang giấy A4" và nhận được câu trả lời dễ hiểu nhất chỉ trong vài giây thì mô hình dạy học một chiều dần bộc lộ các giới hạn. Giờ đây, người thầy không còn là nguồn cung cấp thông tin duy nhất. Điều đó không làm giảm giá trị của người thầy, ngược lại, vai trò của người thầy đang được tái định nghĩa sâu sắc hơn để trở thành người điều phối với 3 năng lực cốt lõi:

Người đặt câu hỏi (The Prompter): Một nghịch lý thú vị đang diễn ra trong kỷ nguyên AI đó là biết câu trả lời không còn quan trọng bằng biết đặt câu hỏi. Giáo viên giờ đây dạy học sinh nghệ thuật đặt câu hỏi (Prompt Engineering) - cách đặt vấn đề, cách truy vấn và hội thoại với công cụ số để truy xuất được những thông tin giá trị nhất. Đặt một câu hỏi thông minh chính là chìa khóa mở ra cánh cửa tư duy.

Người kết nối logic: Giữa một biển thông tin rời rạc mà AI cung cấp, người thầy đóng vai trò là "kiến trúc sư". Thầy giúp học sinh liên kết các mảnh dữ liệu rời rạc đó thành một hệ thống tri thức có ý nghĩa, giúp các em thấy được mối liên hệ giữa lịch sử và kinh tế, giữa toán học và nghệ thuật… nghĩa là thấy một chân trời tri thức.

Người truyền cảm hứng và giá trị nhân văn: Đây là địa hạt mà AI chưa thể chạm tới. Sự thấu cảm, lòng trắc ẩn, nhận thức về bản sắc cá nhân và lý tưởng sống là những thứ chỉ có thể được truyền thụ từ trái tim đến trái tim. Người thầy giờ đây không chỉ dạy kiến thức, họ còn dạy cách làm người trong một thế giới đầy biến động.

Thách thức lớn nhất hiện nay không phải là học sinh sử dụng AI, mà là các em dùng AI một cách "mù quáng" hoặc thiếu trung thực. Nạn đạo văn tinh vi - nơi AI có thể viết lại một đoạn văn theo nhiều phong cách khác nhau để qua mặt các phần mềm kiểm tra - đang đặt ra bài toán khó cho đạo đức học đường.

Trách nhiệm của giáo viên lúc này chuyển sang vai trò của một "người gác cổng" (fact-checker). Chúng ta cần dạy học sinh rằng AI có thể "ảo giác", có thể sai sót và đầy rẫy định kiến văn hóa. Năng lực kiểm chứng thông tin (fact-checking) trở thành một kỹ năng sinh tồn.

Quan trọng hơn, chúng ta cần xây dựng một văn hóa "Trí tuệ minh bạch". Thay vì ép học sinh giấu giếm việc dùng máy móc, hãy khuyến khích các em công khai: "Em đã dùng AI để gợi ý ý tưởng này và đây là phần tư duy phản biện của cá nhân em để hoàn thiện nó". Sự biết ơn nguồn dữ liệu và trung thực với tiến trình tư duy mới là cái gốc của liêm chính học thuật hiện đại.

Tuy nhiên, cần thừa nhận rằng nguy cơ phụ thuộc công nghệ là có thật, đặc biệt với học sinh nhỏ tuổi. Vì vậy, việc tích hợp AI cần phù hợp từng cấp học, từng giai đoạn phát triển nhận thức, thay vì áp dụng đồng loạt.

Đổi cách kiểm tra, đánh giá

Nếu một đề bài có thể được giải quyết trọn vẹn bằng một câu lệnh đơn giản cho AI làm thay thì đó là lỗi của người ra đề, không phải lỗi của học sinh. Để chống lại sự "làm hộ" của máy móc, hình thức kiểm tra, đánh giá bây giờ đang có những chuyển biến mạnh mẽ.

Vấn đáp và phản biện trực tiếp là cách hiệu quả nhất để kiểm tra sự thấu hiểu. Khi đối diện trực tiếp với những câu hỏi hóc búa, "xoáy" sâu vào tư duy từ giáo viên, học sinh bắt buộc phải sở hữu kiến thức đó trong đầu thay vì chỉ để nó nằm trên màn hình.

Bên cạnh đó, giáo viên cần đánh giá quá trình thay vì kết quả. Không chỉ chấm điểm bài văn cuối cùng, giáo viên chú trọng vào "nhật ký tư duy". Học sinh phải nộp các bản nháp, các bước thay đổi ý tưởng và giải trình tại sao mình lại chọn hướng đi đó. AI có thể viết bài nhưng không thể thay học sinh trải nghiệm quá trình trăn trở để có ý tưởng.

Mô hình "Bài tập ngược" là phương pháp đang rất được ưa chuộng ở các quốc gia tiên tiến ứng dụng AI trong học tập. Giáo viên cho AI làm một bài tập, sau đó yêu cầu học sinh đóng vai người chấm thi để phê bình, tìm ra những điểm ngô nghê, những lỗi logic của AI và viết lại một bản tốt hơn. Cách này vừa dạy học sinh kỹ năng phản biện vừa giúp các em thấy được giới hạn của công nghệ, trong khi vẫn sử dụng được những tính năng ưu việt của AI.

Giáo dục, sau tất cả, vẫn là sự thắp sáng của những ngọn đèn, không phải là việc đổ đầy một cái thùng chứa tri thức - việc đã có AI làm thay con người. Trong kỷ nguyên AI, mục tiêu cuối cùng không phải là tạo ra những "cỗ máy biết hết", mà là đào tạo nên những con người có tư duy độc lập, bản lĩnh sáng tạo và một trái tim nhân hậu, có khả năng truyền cảm hứng - những giá trị duy nhất giúp chúng ta làm chủ công nghệ thay vì trở thành nô lệ của nó: Biến AI từ "đối thủ" trở thành "cộng sự" đắc lực. 

Khung chính sách và chiến lược dài hạn

Để AI thực sự trở thành "cộng sự" của giáo dục, cần một chiến lược dài hạn ở cấp quốc gia và nhà trường xây dựng, triển khai khung năng lực AI cho học sinh và giáo viên, xác định rõ mục tiêu theo từng cấp học; ban hành hướng dẫn sử dụng AI minh bạch trong kiểm tra - đánh giá, thay vì cấm đoán chung chung; bồi dưỡng giáo viên theo lộ trình 3-5 năm, kết hợp kỹ năng công nghệ với phương pháp sư phạm mới; bảo đảm công bằng trong tiếp cận, tránh tạo khoảng cách số giữa các nhóm học sinh; khuyến khích nghiên cứu thực nghiệm, đánh giá tác động dài hạn của AI tới năng lực tư duy và phát triển nhân cách...