Đưa tài sản mã hóa vào khuôn khổ
Những sản phẩm có mức độ rủi ro cao hơn, chỉ nên được xem xét khi khung pháp lý và hệ thống quản trị rủi ro đã vận hành ổn định
Sau nhiều năm phát triển nhanh nhưng gần như nằm ngoài khuôn khổ pháp lý, thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi quan trọng khi Chính phủ chuẩn bị triển khai thí điểm sàn giao dịch.
Bước ngoặt chính sách xuất hiện với Nghị quyết 05/2025 của Chính phủ - lần đầu tiên tài sản mã hóa được đưa vào khuôn khổ quản lý và triển khai thí điểm trong 5 năm. Tiếp đó, Quyết định 96/2026 của Bộ Tài chính đã cụ thể hóa quy trình cấp phép và vận hành sàn giao dịch, từng bước hình thành khung pháp lý cho thị trường này.
Vấn đề đặt ra không chỉ là đưa sàn giao dịch vào hoạt động mà còn xây dựng một thị trường minh bạch, an toàn, có khả năng phát triển bền vững. Điều này đòi hỏi quá trình triển khai được thiết kế đồng bộ giữa chính sách, hạ tầng và hệ sinh thái thị trường.
Trước hết, khung pháp lý, tiêu chuẩn cấp phép, yêu cầu vốn, cơ chế giám sát và hạ tầng công nghệ cần được xây dựng song song. Trong giai đoạn đầu, cần có các cơ chế hỗ trợ hợp lý nhằm thu hút nhà đầu tư và doanh nghiệp (DN) tham gia. Các tiêu chuẩn kiểm soát rủi ro như quy định niêm yết tài sản, lưu ký, quản lý thanh khoản và phòng chống rửa tiền cũng cần được thiết lập theo chuẩn mực quốc tế.
Tài sản mã hóa là lĩnh vực có tốc độ đổi mới rất nhanh. Vì vậy, các quy định trong giai đoạn thử nghiệm cần đủ linh hoạt để thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Nếu cơ chế kiểm soát duy trì quá chặt trong thời gian dài, thị trường có thể gặp khó khăn về thanh khoản và khả năng thu hút nhà đầu tư.
Một yếu tố quan trọng khác là vai trò của các ngân hàng và định chế tài chính lớn trong việc nâng chuẩn vận hành của thị trường, xây dựng quy trình kiểm soát chặt chẽ đối với dòng tiền, giao dịch và lưu ký tài sản số. Khi những tiêu chuẩn này được áp dụng từ đầu, thị trường sẽ có nền tảng ổn định hơn để phát triển.
Bên cạnh đó, việc kết hợp năng lực trong nước với kinh nghiệm quốc tế cũng có thể giúp rút ngắn quá trình xây dựng hạ tầng. DN trong nước có thể làm chủ dữ liệu, công nghệ đồng thời hợp tác có chọn lọc với đối tác quốc tế trong những lĩnh vực chuyên sâu như lưu ký tài sản, bảo mật hệ thống hoặc tư vấn tuân thủ.
Việc phát triển các sản phẩm tài sản mã hóa do DN và đội ngũ công nghệ trong nước xây dựng cũng là yếu tố quan trọng để hình thành một thị trường bền vững. Điều này không chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào các dự án nước ngoài mà còn tạo nền tảng cho một hệ sinh thái tài sản số mang dấu ấn Việt Nam, qua đó thu hút và giữ chân nhà đầu tư lâu dài.
Chiến lược phát triển thị trường, vì vậy, cần được triển khai theo lộ trình hợp lý. Chương trình thí điểm ở giai đoạn đầu có thể tập trung vào các dịch vụ cốt lõi như giao dịch giao ngay, lưu ký tài sản an toàn và cơ chế thanh toán minh bạch. Những sản phẩm có mức độ rủi ro cao hơn, như giao dịch ký quỹ hay phái sinh, chỉ nên được xem xét khi khung pháp lý và hệ thống quản trị rủi ro đã vận hành ổn định.
Nếu các giải pháp về pháp lý, hạ tầng vận hành và hệ sinh thái sản phẩm được triển khai đồng bộ, thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam sẽ có cơ hội phát triển theo hướng minh bạch, hiệu quả và bền vững, từng bước trở thành một phần của hệ thống tài chính.

