Lương hưu trước áp lực giá cả: Tăng sao để không ai bị bỏ lại?

(NLĐO) - Một chính sách lương hưu hợp lý không chỉ đúng về nguyên tắc, mà còn phải bám sát thực tiễn đời sống

Đề xuất hai phương án tăng lương hưu từ ngày 1-7-2026 của Bộ Nội vụ – tăng 4,5% cộng 200.000 đồng/tháng hoặc tăng đồng loạt 8% – thoạt nhìn chỉ là sự khác biệt về cách tính. Nhưng thực chất, đây là lựa chọn giữa hai triết lý: giữ nguyên nguyên tắc "đóng – hưởng" hay tăng cường tính chia sẻ trong hệ thống an sinh.

Hai phương án, hai cách phân phối lợi ích

Với phương án 1, việc cộng thêm khoản tiền cố định giúp người có mức lương hưu thấp được tăng nhiều hơn tương đối, qua đó thu hẹp khoảng cách thu nhập. Ngược lại, phương án 2 tăng đồng loạt 8% đảm bảo nguyên tắc đóng góp – ai đóng nhiều hưởng nhiều, nhưng cũng khiến chênh lệch giữa các nhóm tiếp tục giãn ra.

Nhìn vào con số cụ thể sẽ thấy rõ hơn tác động. Một người hưởng lương hưu khoảng 3 triệu đồng/tháng có thể được tăng thêm khoảng 330.000 đồng theo phương án 1, nhưng chỉ khoảng 240.000 đồng nếu tăng 8%. Trong khi đó, người có lương hưu cao lại hưởng lợi nhiều hơn nếu tăng theo tỉ lệ . Sự khác biệt này phản ánh rõ ràng câu chuyện "công bằng" và "chia sẻ" đang được đặt lên bàn cân.

Lương hưu trước áp lực giá cả: Tăng sao để không ai bị bỏ lại? - Ảnh 1.

Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở kỹ thuật tính toán thì chưa đủ. Điều quan trọng là nhìn vào đời sống thực tế của người nghỉ hưu hiện nay. Số liệu cho thấy khoảng 80% người hưởng lương hưu và trợ cấp đang nhận mức từ 3 đến dưới 10 triệu đồng/tháng . Trong đó, không ít người – đặc biệt là cán bộ cấp xã hoặc người nghỉ hưu trước năm 1995 – chỉ nhận khoảng 2,7 đến 3 triệu đồng/tháng, thậm chí thấp hơn.

Với mức thu nhập này, trong bối cảnh giá cả sinh hoạt leo thang, bài toán chi tiêu trở nên vô cùng chật vật. Tiền lương hưu không chỉ dành cho ăn uống mà còn phải chi trả y tế, thuốc men – những khoản chi tăng dần theo tuổi tác. Nhiều người buộc phải tiết kiệm tối đa, sống dựa thêm vào con cháu hoặc làm việc lặt vặt để bù đắp. Với họ, mỗi vài trăm nghìn đồng tăng thêm không phải là con số nhỏ, mà là phần bù đắp thiết thực cho cuộc sống hằng ngày.

Bà H, một nữ công nhân may nghỉ hưu tại Đồng Nai cho biết đã đóng bảo hiểm hơn 20 năm, giờ nhận khoảng 2,8 triệu đồng/tháng. "Nói thật là không đủ sống nếu không có con cái hỗ trợ thêm. Đi chợ giờ cái gì cũng đắt, nhiều khi phải cân nhắc từng bữa ăn. Với người lương hưu thấp như chúng tôi, tăng thêm vài trăm nghìn là rất quý. Tôi nghĩ tăng sao cho người yếu thế đỡ khó khăn trước đã, chứ chênh lệch nhiều ít cũng không quan trọng bằng việc sống được"- bà H. cho biết.

Câu chuyện của bà H. chỉ ra rằng, nếu chỉ nhìn từ nguyên tắc đóng – hưởng để chọn phương án tăng 8% có thể là chưa đủ. Bởi lẽ, hệ thống bảo hiểm xã hội không chỉ là cơ chế tài chính mà còn là trụ cột an sinh. Nếu người nghỉ hưu – nhất là nhóm yếu thế – không thể sống được bằng lương hưu, thì chính sách đó khó có thể coi là thành công.

Dẫu vậy, cũng không thể bỏ qua yếu tố công bằng. Người có mức lương hưu cao hôm nay là kết quả của quá trình đóng góp dài hơn, mức đóng lớn hơn. Nếu chính sách điều chỉnh quá thiên về "chia sẻ", có thể tạo tâm lý thiệt thòi, làm suy giảm niềm tin vào nguyên tắc đóng – hưởng, vốn là nền tảng của hệ thống bảo hiểm xã hội. 

Ông T., nguyên cán bộ quản lý doanh nghiệp nhà nước, TP HCM: "Tôi hưởng lương hưu hơn 9 triệu đồng/tháng, mức này cơ bản vẫn đảm bảo cuộc sống. Tuy nhiên, tôi cho rằng chính sách tăng lương hưu cần giữ nguyên tắc đóng – hưởng để tạo công bằng lâu dài. Người đóng nhiều, đóng lâu thì phải được hưởng tương xứng. Dù vậy, trong bối cảnh hiện nay, tôi cũng đồng tình nên có cơ chế hỗ trợ thêm cho nhóm lương thấp, bởi thực tế họ đang chịu áp lực sinh hoạt lớn hơn rất nhiều"

Cần thiết kế cơ chế "bù đáy"

Từ thực tiễn đời sống của người về hưu, có thể thấy rằng vấn đề không nằm ở việc chọn phương án nào tuyệt đối, mà là tìm một điểm cân bằng hợp lý.

Theo đánh giá của các chuyên gia lao động, phương án 1 – tăng 4,5% cộng 200.000 đồng – phần nào thể hiện nỗ lực dung hòa: vừa đảm bảo yếu tố tỷ lệ để giữ nguyên tắc, vừa bổ sung khoản tuyệt đối để hỗ trợ người thu nhập thấp. Cách tiếp cận này cũng phù hợp với định hướng cải cách chính sách bảo hiểm xã hội theo hướng tăng tính chia sẻ, giảm chênh lệch .

Tuy nhiên, để phương án này thực sự phát huy hiệu quả, cần đi xa hơn một bước. Thay vì áp dụng một mức cộng cố định cho tất cả, có thể thiết kế cơ chế "bù đáy" linh hoạt hơn: tăng mạnh hơn cho nhóm dưới 4 triệu đồng, giảm dần khi mức hưởng cao lên. Đồng thời, cần tiếp tục điều chỉnh chuẩn lương hưu tối thiểu tiệm cận mức sống tối thiểu, thay vì chỉ dừng ở mốc kỹ thuật như 3,8 triệu đồng/tháng.

Một chính sách lương hưu hợp lý không chỉ đúng về nguyên tắc, mà còn phải đúng với đời sống. Khi người nghỉ hưu có thể sống được bằng khoản thu nhập của mình, không phải chật vật lo từng bữa ăn, khi đó chính sách mới thực sự đi vào cuộc sống.

Lương hưu trước áp lực giá cả: Tăng sao để không ai bị bỏ lại? - Ảnh 2.

Và có lẽ, trong bài toán lần này, câu trả lời không nằm ở việc chọn "công bằng" hay "chia sẻ", mà là làm sao để cả hai cùng tồn tại – đủ hài hòa để người đóng góp không thấy thiệt, và người yếu thế không bị bỏ lại phía sau.

Để hỗ trợ người nghỉ hưu có mức thu nhập thấp trong bối cảnh giá cả leo thang, ngoài áp dụng cơ chế "bù đáy" rõ ràng (tăng thêm theo mức tuyệt đối cao hơn cho nhóm hưởng dưới ngưỡng nhất định), cần định kỳ điều chỉnh chuẩn lương hưu tối thiểu bám sát biến động chỉ số giá tiêu dùng, tránh tình trạng lương tăng chậm hơn giá. Ngoài ra, có thể mở rộng các chính sách hỗ trợ trực tiếp như giảm giá điện, nước, bảo hiểm y tế hoặc trợ cấp thuốc men cho người cao tuổi có thu nhập thấp.

Về lâu dài, cần hoàn thiện hệ thống bảo hiểm xã hội theo hướng linh hoạt, khuyến khích người lao động tham gia đủ dài để cải thiện mức hưởng, đồng thời không để nhóm yếu thế bị bỏ lại phía sau trong quá trình điều chỉnh chính sách.

Hiện nay, cả nước có khoảng 3,55 triệu người hưởng lương hưu và trợ cấp hằng tháng. Từ năm 1995 - 2024, nước ta đã 24 lần điều chỉnh lương hưu. Lần điều chỉnh gần nhất là vào tháng 7-2024 với mức tăng 15%.