Nâng cao năng lực kết nối

Trong đó, đáng lưu ý là việc mở rộng và nâng cao quyền lợi người lao động (NLĐ).

Bộ Luật Lao động (BLLĐ) 2019 (có hiệu lực từ ngày 1-1-2021) đã tạo ra khung pháp lý tương đối hoàn chỉnh, đồng bộ với các luật khác và đáp ứng yêu cầu quản lý thị trường lao động trong bối cảnh kinh tế - xã hội biến đổi nhanh.

Trong đó, đáng lưu ý là việc mở rộng và nâng cao quyền lợi người lao động (NLĐ). Phạm vi điều chỉnh được mở rộng hơn, bao gồm cả một số đối tượng làm việc nhưng không có hợp đồng lao động rõ ràng, giúp tiếp cận nhiều nhóm lao động hơn. Đồng thời, tạo cơ chế để NLĐ và người sử dụng lao động tăng cường đối thoại, thương lượng về tiền lương và điều kiện làm việc.

Ngoài ra, một số quy định mới tiếp cận các tiêu chuẩn lao động quốc tế như phòng chống phân biệt đối xử tại nơi làm việc, quy định rõ về tuổi lao động tối thiểu… Những quy định này giúp Việt Nam phù hợp hơn với cam kết quốc tế trong hội nhập kinh tế toàn cầu (như CPTPP, EVFTA). Luật cũng tạo điều kiện cho doanh nghiệp điều chỉnh quan hệ lao động linh hoạt, nhưng vẫn bảo đảm quyền lợi thiết yếu của NLĐ.

Trong quá trình thực hiện BLLĐ, ngoài làm tốt công tác tăng cường đối thoại và giám sát, tổ chức Công đoàn còn tổ chức các chương trình hỗ trợ đoàn viên trong hoàn cảnh khó khăn, giúp tăng sự gắn bó với tổ chức Công đoàn với NLĐ. Dù vậy, Công đoàn ở Việt Nam cũng đối mặt với một số hạn chế. Chẳng hạn như ở các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc khu vực lao động phi chính thức, hoạt động Công đoàn chưa thực sự lan tỏa, đáp ứng yêu cầu phát triển trong tương lai.

Thị trường lao động thay đổi nhanh với nhiều hình thức việc làm mới như lao động nền tảng (gig work), làm việc từ xa, lao động qua nền tảng số…, đòi hỏi pháp luật lao động phải tiếp tục hoàn thiện theo hướng mở rộng các công cụ bảo vệ NLĐ. Yêu cầu phát sinh từ thực tiễn ấy đòi hỏi BLLĐ cần quy định rõ hơn vai trò Công đoàn cơ sở và mở rộng đối tượng tham gia Công đoàn cho NLĐ không có quan hệ lao động chính thức (lao động hợp đồng ngắn hạn, lao động nền tảng số…).

Trong bối cảnh sáp nhập, yêu cầu tăng cường kết nối với chính quyền cơ sở (phường/xã) cũng là vấn đề cần lưu tâm. BLLĐ cần quy định mối quan hệ phối hợp giữa Công đoàn và cơ quan chính quyền phường/xã trong các mặt: đối thoại định kỳ với NLĐ; rà soát điều kiện lao động tại các doanh nghiệp và cơ sở sản xuất trên địa bàn; giải quyết tranh chấp lao động tại cơ sở. Quy định này sẽ giúp chính quyền địa phương phối hợp chặt chẽ với Công đoàn trong các chương trình bảo vệ NLĐ; tạo kênh giám sát và phản hồi nhanh các vấn đề phát sinh trên địa bàn.

BLLĐ cũng cần quy định các cơ chế đối thoại tiêu chuẩn giữa chính quyền địa phương, người sử dụng lao động, Công đoàn và NLĐ để xử lý sớm các vấn đề thất nghiệp, điều kiện làm việc, an toàn lao động và phúc lợi. Việc hoàn thiện cơ chế này sẽ giảm thiểu tranh chấp lao động theo chiều hướng tiêu cực (đình công, nghỉ việc hàng loạt) và tạo môi trường lao động ổn định, hài hòa, tiến bộ.