Những cú hích để kinh tế Việt Nam đạt mục tiêu tăng trưởng từ 10% trở lên

(NLĐO) - Đầu tư hạ tầng, thể chế thông thoáng, đẩy mạnh chuyển đổi số, nguồn nhân lực chất lượng cao là những vấn đề cốt lõi để kinh tế Việt Nam tăng tốc

 - Ảnh 1.

PGS – TS Trần Hoàng Ngân

Dịp Tết Bính Ngọ, phóng viên Báo Người Lao Động có cuộc trò chuyện với PGS-TS Trần Hoàng Ngân - đại biểu Quốc hội, Chủ tịch Hội đồng Tư vấn Trường Đại học Sài Gòn - về những đột phá tăng trưởng kinh tế.

- Phóng viên: Cả nước đang bước vào năm mới 2026, mở đầu cho kỷ nguyên phát triển mới. Cảm nghĩ của ông thế nào?

+ PGS-TS Trần Hoàng Ngân: Chặng đường 40 năm đổi mới (1986–2026) của nước ta đã trải qua vô vàn khó khăn, thử thách. Tuy nhiên, nhờ sự lãnh đạo của Đảng, sự đồng lòng của cả dân tộc, Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn, mang tính lịch sử.

Hiện nay, nước ta đang mở ra một giai đoạn phát triển mới với tinh thần phấn khởi, niềm tin lớn và kỳ vọng cao. Như cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng từng nói,  chưa bao giờ đất nước ta có được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế như ngày nay. Đây là nền tảng quan trọng để toàn Đảng, toàn dân tiếp tục vững bước trên hành trình phát triển.

Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng vừa kết thúc đã khơi dậy niềm tin và khát vọng mãnh liệt, xác định rõ mục tiêu chiến lược dài hạn: đến năm 2045, Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao, mang lại cuộc sống thịnh vượng, văn minh cho nhân dân.

Giai đoạn mới đặt ra yêu cầu cao hơn về đổi mới tư duy, quyết tâm hành động và hiệu quả thực thi. Với nền tảng thành tựu đã đạt được và định hướng rõ ràng từ Đại hội XIV, đất nước đang đứng trước thời cơ lớn để hiện thực hóa khát vọng phát triển phồn vinh, hạnh phúc.

- Ông có thể đánh giá những thành tựu phát triển kinh tế- xã hội trong nhiều năm qua?

+ Trong hơn 10 năm qua, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, tạo cơ sở để tự tin bước vào giai đoạn phát triển mới. Nền kinh tế vĩ mô duy trì ổn định, lạm phát được kiểm soát ở mức dưới 4%, cán cân thương mại đạt xuất siêu khoảng 120 tỉ USD, thu ngân sách nhà nước tăng trưởng bền vững, nợ công được kéo giảm và an ninh tài chính quốc gia được bảo đảm. Những kết quả này đã tạo nguồn lực quan trọng để đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống kết cấu hạ tầng.

Nổi bật là việc đẩy nhanh xây dựng các tuyến đường bộ cao tốc, đường ven biển, tuyến đường sắt đô thị tại Hà Nội và TPHCM, cùng các tuyến vành đai quan trọng tại hai thành phố này. Những công trình không chỉ cải thiện kết nối giao thông mà còn tạo động lực mới cho phát triển kinh tế - xã hội.

Đồng thời, Quốc hội khóa XV đã tạo ra bước đột phá về tư duy quản lý nhà nước thông qua việc đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, gắn quyền hạn với trách nhiệm của chính quyền địa phương. Bộ máy hành chính được tinh gọn theo hướng chính quyền địa phương 2 cấp; số đơn vị hành chính cấp tỉnh được sắp xếp lại từ 63 xuống còn 34.

Tất cả những thành tựu và cải cách nêu trên đã tạo nên nền móng vững chắc và niềm tin mạnh mẽ để Việt Nam tăng tốc phát triển trong năm 2026 cũng như các năm tiếp theo.

Yếu tố quyết định hiện nay là việc triển khai hiệu quả các chương trình hành động cụ thể theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng. Để đạt được mục tiêu này, cần phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn dân, khơi dậy tiềm năng, lợi thế riêng có của từng địa phương, từng vùng miền.

Chỉ khi mỗi địa phương, mọi người dân chung sức phát huy được hiệu quả, tiềm năng, lợi thế của từng mảnh đất, thực sự phát huy tối đa nội lực, cả nước mới có thể đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, bền vững, hướng tới mức 10% hoặc cao hơn trong thời gian tới.

- Ông đang nói đến tinh thần và ý chí - một sức mạnh vô hình to lớn?

+ Đúng vậy! Khi đã huy động được mọi tầng lớp xã hội chung sức và đặt lợi ích của người dân lên trên hết, thì bất cứ việc gì chúng ta đều có thể làm được.

Chặng đường 40 năm Đổi mới đã chứng minh rõ điều này. Chính vì luôn xuất phát từ lợi ích của nhân dân, Việt Nam đã đạt được những bước tiến vượt bậc về kinh tế - xã hội. Năm 1986, khi bắt đầu công cuộc Đổi mới, thu nhập bình quân đầu người chỉ khoảng 120 USD. Đến nay, con số này đã tăng lên khoảng 5.000 USD, đưa đất nước ta chính thức chạm ngưỡng thu nhập trung bình cao.

Về quy mô kinh tế, năm 1986 Việt Nam đứng thứ 9 trong 10 nước Đông Nam Á. Đến năm 2025, chúng ta đã vươn lên vị trí thứ 4, chỉ đứng sau Indonesia, Thái Lan và Singapore.

Nhìn lại giai đoạn khó khăn 1978–1985, tại TPHCM, nhiều người dân phải sống trong cảnh thiếu thốn, thậm chí phải ăn khoai để cầm hơi. Vậy điều gì đã giúp vượt qua nghịch cảnh ấy? Đó chính là tinh thần dám nghĩ, dám làm, sẵn sàng chịu trách nhiệm vì cuộc sống của nhân dân. Lúc đó, Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh và Thủ tướng Võ Văn Kiệt đã trực tiếp "xông trận", phát huy sức mạnh toàn dân, khơi dậy ý chí vươn lên để đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng.

Bài học ấy vẫn còn nguyên giá trị đối với đội ngũ cán bộ hôm nay: dám nghĩ, biết làm, và đặt lợi ích chung, lợi ích của nhân dân lên hàng đầu.

Với nền tảng thành tựu đã đạt được, cùng sức mạnh và ý chí ngày càng được củng cố, không có lý do gì để kinh tế - xã hội Việt Nam không thể tăng tốc phát triển mạnh mẽ hơn nữa trong thời gian tới.

- Vậy hành động cụ thể là gì, thưa ông?

+ Hiện nay, Việt Nam đang sở hữu lợi thế ngoại giao rất lớn khi đã thiết lập quan hệ với 193 quốc gia, trong đó hầu hết các nước lớn đều là đối tác chiến lược hoặc đối tác chiến lược toàn diện. Nhờ nền tảng quan hệ quốc tế rộng mở và ổn định, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lũy kế vào nước ta đến nay đã đạt khoảng 530 tỉ USD.

Để phát huy tối đa tiềm năng và lợi thế sẵn có, cả nước cần tập trung nguồn lực đầu tư mạnh mẽ vào việc kết nối và liên thông hạ tầng, đặc biệt là các lĩnh vực then chốt gồm: Hạ tầng giao thông đường bộ, đường cao tốc, đường thủy nội địa, đường sắt đô thị và đường sắt tốc độ cao; hạ tầng hàng không, viễn thông, du lịch, y tế, giáo dục... và công nghệ số.

Việc hoàn thiện hệ thống hạ tầng kết nối sẽ giúp hơn 100 triệu người dân trên cả nước xích lại gần nhau hơn, tạo nên sức mạnh đoàn kết và sự chung sức phát triển đất nước. Đồng thời, giá trị đất đai tại từng khu vực, từng địa phương sẽ được nâng cao, biến mọi vùng miền thành những điểm đến tiềm năng, sẵn sàng đón nhận đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

Tuy nhiên, nguồn vốn ngân sách nhà nước hiện chỉ đáp ứng được khoảng 20-25% nhu cầu đầu tư hạ tầng. Do đó, cần huy động 75-80% số vốn còn lại từ khu vực tư nhân trong nước và các nhà đầu tư nước ngoài. Để đạt được mục tiêu này, Việt Nam cần xây dựng và hoàn thiện một thể chế thông thoáng, hệ thống pháp luật công bằng, minh bạch và dễ tuân thủ.

Các giải pháp trọng tâm gồm xóa bỏ rào cản tiếp cận thị trường, bảo đảm môi trường kinh doanh ổn định, chi phí thấp, cạnh tranh lành mạnh; không phân biệt đối xử giữa các thành phần kinh tế trong việc tiếp cận nguồn lực, đặc biệt là vốn và đất đai.

Khi tạo được môi trường đầu tư thực sự hấp dẫn, công bằng và lâu dài, Việt Nam mới có thể khơi dậy dòng vốn mạnh mẽ từ cả trong và ngoài nước, từ đó tạo đà tăng tốc cho quá trình phát triển kinh tế - xã hội trong giai đoạn mới.

- Thưa ông, một thể chế thông thoáng là yếu tố hết sức quan trọng để phát triển kinh tế?

+ Tháng 5-2025, Quốc hội đã thông qua Nghị quyết 198/2025 về một số cơ chế, chính sách đặc biệt nhằm tạo môi trường thông thoáng và đột phá cho khu vực kinh tế tư nhân – động lực quan trọng của nền kinh tế.

Theo nghị quyết, chính quyền các tỉnh, thành phố được sử dụng ngân sách địa phương để hỗ trợ nhà đầu tư một phần chi phí xây dựng hệ thống kết cấu hạ tầng khu công nghiệp, hỗ trợ công tác thu hồi đất, bồi thường, giải phóng mặt bằng, tái định cư và xử lý nước thải. Đồng thời, doanh nghiệp tư nhân cũng được hỗ trợ tiền thuê đất trong các dự án đầu tư phù hợp.

Một loạt chính sách ưu đãi thuế và tín dụng được áp dụng nhằm khuyến khích đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh và phát triển bền vững:

Theo đó, doanh nghiệp tư nhân được hỗ trợ lãi suất vay vốn 2%/năm đối với các dự án xanh, kinh tế tuần hoàn và áp dụng tiêu chuẩn môi trường, xã hội, quản trị (ESG). Doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 2 năm và giảm 50% số thuế phải nộp trong 4 năm tiếp theo đối với thu nhập từ hoạt động khởi nghiệp.

Chuyên gia làm việc tại doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo được miễn thuế thu nhập cá nhân trong 2 năm và giảm 50% số thuế phải nộp trong 4 năm tiếp theo đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công.

Doanh nghiệp nhỏ và vừa được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 3 năm kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Điểm nhấn quan trọng của Nghị quyết 198 là nguyên tắc xử lý vi phạm trong hoạt động kinh doanh theo hướng ưu tiên áp dụng các biện pháp dân sự, kinh tế, hành chính trước khi xem xét xử lý hình sự. Doanh nghiệp được chủ động khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại. Trong trường hợp thực tiễn áp dụng pháp luật có thể dẫn đến xử lý hình sự hoặc không xử lý hình sự, thì cơ quan chức năng ưu tiên không áp dụng biện pháp hình sự.

Bên cạnh các chính sách đột phá về hạ tầng và thể chế, Nghị quyết 198 cũng nhấn mạnh vai trò quyết định của chuyển đổi số đối với tăng trưởng kinh tế cao và bền vững. Chuyển đổi số được xác định là điều kiện tiên quyết, giúp nâng cao năng suất lao động, giảm chi phí sản xuất – kinh doanh và thúc đẩy phát triển thân thiện với môi trường.

Để hỗ trợ thực chất quá trình này, nhà nước sẽ bố trí kinh phí cung cấp miễn phí các nền tảng số và phần mềm kế toán dùng chung cho doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh. Đồng thời, nghị quyết tiếp tục thể chế hóa các chính sách hỗ trợ nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, tạo điều kiện để khu vực kinh tế tư nhân thực sự trở thành lực lượng tiên phong trong nền kinh tế số.

Với hệ thống chính sách đồng bộ, thông thoáng và mang tính đột phá, Nghị quyết 198 được kỳ vọng sẽ tạo động lực mạnh mẽ để kinh tế tư nhân phát triển nhanh, đóng góp hiệu quả hơn vào mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững của đất nước trong giai đoạn mới.

- Để kinh tế tăng tốc, nguồn nhân lực chất lượng cao thường đóng vai trò then chốt. Ông nghĩ thế nào về yếu tố này?

+ Nguồn nhân lực chất lượng cao vẫn là vấn đề cốt lõi, đặc biệt nằm ở đội ngũ cán bộ. Việc đánh giá hiệu quả công tác của các bộ, ngành và cán bộ cần chuyển từ những tiêu chí chung chung sang các chỉ số đo lường cụ thể, rõ ràng. Theo đó, thước đo quan trọng nhất nên là mức độ hài lòng của người dân và doanh nghiệp.

Chỉ khi và chỉ khi lấy sự hài lòng thực tế của người dân và doanh nghiệp làm tiêu chí cốt lõi, công tác phục vụ nhân dân mới thực sự được cải thiện một cách bền vững. Từ cơ sở đó, cơ quan quản lý có thể mạnh dạn cách chức, điều chuyển những cán bộ không đạt được hiệu quả công việc theo tiêu chuẩn đã đề ra.

Điểm nhấn quan trọng nhất đặt sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp lên hàng đầu, thay vì chỉ tập trung vào các con số tăng trưởng kinh tế thuần túy. Thay vì chúng ta chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng, cần chú trọng giải quyết triệt để các điểm nghẽn, tháo gỡ những dự án đình trệ, thúc đẩy hiệu quả giải ngân vốn đầu tư.

Để làm được điều này, cần xây dựng hệ thống tiêu chí định lượng rõ ràng, có mục tiêu cụ thể, có thể đo lường và đánh giá được. Khi đã có khung tiêu chí minh bạch, có căn cứ đo đếm, việc điều chỉnh, luân chuyển hoặc cách chức cán bộ sẽ trở nên thuyết phục hơn, tránh được cảm giác chủ quan, cảm tính.

Tóm lại, sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp, cùng với việc tháo gỡ hiệu quả các điểm nghẽn trong đầu tư, kinh doanh chính là hai trụ cột then chốt để đánh giá và sắp xếp lại đội ngũ cán bộ trong giai đoạn hiện nay.

- Xin cảm ơn ông!