Vài suy nghĩ về vở "Đêm trăng đầm hạ" của NSND Lê Hùng
(NLĐO) - Nhà hát kịch Hà Nội đã mang tới một vở kịch nhiều suy gẫm về những người lính. Họ trở về, cần được yêu, được sống, được hạnh phúc

Một cảnh trong vở kịch "Đêm trăng đầm hạ"
Tối 28-11, tại Liên hoan Sân khấu Thử nghiệm lần thứ VI – 2025, vở kịch "Đêm trăng đầm hạ" hiện lên như một câu chuyện tình thời chiến, một bản tụng ca về phẩm giá con người trong tận cùng mất mát và chia ly.
Kịch bản do Thanh Lê chuyển thể từ truyện cùng tên của nhà văn Nguyễn Anh Vũ. Dưới bàn tay dàn dựng của NSND Lê Hùng, với sự hỗ trợ của NSƯT Lê Thiện Tùng (trợ lý đạo diễn) và NSND Nguyễn Trung Hiếu (chỉ đạo nghệ thuật), tất cả đã tạo nên một vở diễn có cảm xúc.
Đêm trăng đầm hạ - Khi chiến tranh không chỉ là bối cảnh, mà là định mệnh
Tọa lạc trong không gian một vùng cói ven biển Thái Bình, giữa tiếng gió, mùi bùn, và ánh trăng nhòe nhạt soi xuống đầm lầy, số phận của Toại-
chàng trai làng cói và Thoan, cô gái bị bệnh diễn đạt lời nói khó khăn do bị bom nổ khiến cô bị ép ngực, hậu quả của hoàn cảnh khắc nghiệt trong thời chiến.

Các diễn viên diễn rất chân thật trong vở kịch "Đêm trăng đầm hạ"
Chuyện kịch kể chiến tranh không chỉ hiện diện như tiếng súng vọng từ xa hay ký ức bom đạn, mà là lực đẩy vô hình bẻ gãy những giấc mơ bình thường nhất của kiếp người. Cuộc chia ly trước ngày Toại lên đường vào Nam chiến đấu không được khắc họa bằng bi lụy, mà bằng một vẻ lặng thầm, kiệm lời, đúng với tính cách của một cô gái không thể nói và một người đàn ông đã quen giấu cảm xúc sau những việc "phải làm".
Cuộc hội ngộ sau bao năm xa cách, vì thế, không chỉ là sự trở về của một người lính, mà là hành trình vượt qua thương tích tinh thần của cả một thế hệ. Và chính trong những vết nứt ấy, tình yêu không còn là cảm xúc thanh xuân thuần túy, mà trở thành ý chí sống, trở thành khả năng cứu rỗi con người khỏi khô cằn và hủy hoại.
Ngôn ngữ hình thể: khi im lặng trở thành tiếng nói mạnh mẽ nhất
Một trong những điểm đặc sắc nhất của "Đêm trăng đầm hạ" là lựa chọn giảm thiểu lời thoại, tăng cường ngôn ngữ hình thể và tâm lý hành động. Đây không chỉ là giải pháp cho nhân vật của Thoan, một lựa chọn thẩm mỹ nhất quán.
Nhân vật Thoan kiệm lời – trở thành trung tâm thử nghiệm về biểu đạt. Thay cho tiếng nói, diễn viên thể hiện bằng ánh mắt, bàn tay, nhịp thở, độ căng cơ thể và chuyển động. Các diễn viên không chỉ diễn với bạn diễn, mà còn diễn với không gian, ánh sáng, âm nhạc và đạo cụ mang tính biểu tượng như bó cói, làn nước đầm, ánh trăng… Tất cả tạo nên một cấu trúc biểu đạt đa tầng, nơi cảm xúc không đến từ lời kể mà từ trải nghiệm thẩm mỹ tổng hợp.

Dàn diễn viên trẻ được tham gia vở diễn thử nghiệm trong vở kịch "Đêm trăng đầm hạ"
Có thể thấy NSND Lê Hùng đã đi xa hơn sự "đổi mới hình thức" thuần túy. Ông đặt câu hỏi về bản chất của sự biểu đạt: khi lời nói bị tước bỏ, con người còn lại điều gì để tự khẳng định mình? Và câu trả lời nằm trong chính ngôn ngữ cơ thể được vận dụng tiết chế, giàu kỷ luật và nội lực.
Vài chi tiết "lệch tông" của "Đêm trăng đầm hạ"
Tuy nhiên, bên cạnh nhiều tìm tòi đáng ghi nhận, vở diễn cũng bộc lộ một điểm gợn đáng lưu ý trong lựa chọn thủ pháp biểu tượng.
Ở một lớp diễn quan trọng, đạo diễn đã đưa hình ảnh bức tượng nổi tiếng "Mùa xuân vĩnh cửu" (L'Éternel Printemps) của Auguste Rodin – ra đời khoảng năm 1884, mô tả một cặp tình nhân phương Tây đang ôm hôn nhau say đắm vào không gian của một câu chuyện thuần Việt, diễn ra ở vùng cói Thái Bình trong bối cảnh kháng chiến chống Mỹ.

Mối tình rất đẹp của Toại và Thoan lấy nước mắt khán giả trong vở kịch "Đêm trăng đầm hạ"
Xét về mặt biểu tượng quốc tế, đây có thể là một nỗ lực "phổ quát hóa tình yêu". Nhưng xét trong chỉnh thể thẩm mỹ của vở diễn, hình ảnh ấy lại trở nên gán ép và khập khiễng. Bởi: Nó mang ngôn ngữ tạo hình phương Tây quá mạnh, quá trực cảm nhục thể, trong khi tình yêu của Toại và Thoan được xây dựng bằng sự dè dặt, thầm lặng và bối cảnh văn hóa làng quê Việt.

Khán giả trao tặng hoa cho các diễn viên Nhà hát Kịch Hà Nội sau khi diễn vở kịch "Đêm trăng đầm hạ"
Không dừng lại ở đó, phần âm nhạc sử dụng tiếng violon cổ điển phương Tây đi kèm trong lớp diễn này cũng tạo cảm giác "chói tai" theo đúng nghĩa thẩm mỹ, khi nó không tương thích với không gian cảm xúc của cảnh hai nhân vật yêu nhau dưới ánh trăng bên hồ sen, một hình ảnh rất Việt, rất nên thơ và hoàn toàn phù hợp với những giai điệu trữ tình dân tộc, nếu được khai thác đúng hướng.
Nếu thay bằng âm nhạc gần với chất liệu Việt (như độc tấu đàn bầu, đàn nhị, hoặc giai điệu cải biên từ dân ca Bắc Bộ), hiệu quả cảm xúc có lẽ sẽ sâu lắng và tự nhiên hơn rất nhiều. Chính ở điểm này, có thể nói: sự thử nghiệm, nếu không đủ cân nhắc, sẽ dễ biến thành sự "áp đặt hình ảnh ngoại lai" lên một không gian văn hóa vốn đã rất đầy đặn.
Thử nghiệm không phải để "lạ", mà để đi sâu hơn vào chân lý cảm xúc
Dù còn những chi tiết gây tranh luận, "Đêm trăng đầm hạ" vẫn là một nỗ lực nghiêm túc và đáng trân trọng trong hướng thử nghiệm mang tính chiều sâu nội tâm của Nhà hát kịch Hà Nội.
Ở cảnh kết, khi ánh trăng trải xuống đầm hạ và hai con người sau mọi mất mát cuối cùng tìm lại được nhau, đó không phải là cái kết cổ tích đơn giản, mà là một tuyên ngôn nhân văn. Hạnh phúc không phải vì nỗi đau biến mất, mà vì con người đã vượt qua nó bằng tình yêu và phẩm giá.
"Đêm trăng đầm hạ" là một vở diễn về chiến tranh rất sâu lắng và là một câu chuyện về sự thánh thiện của con người trong tận cùng khổ đau. Và dù còn những chi tiết có thể tiếp tục tranh luận, ánh trăng của vở diễn vẫn đủ sáng để nhắc ta một điều: Trong sân khấu cũng như trong đời sống, mọi thử nghiệm chỉ có ý nghĩa khi nó hướng con người trở về sâu hơn với chính văn hóa và nội tâm của mình.