XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG: Chuyển từ lượng sang chất

Xuất khẩu lao động sang thị trường Đông Bắc Á vẫn dẫn đầu nhưng yêu cầu tuyển dụng ngày càng cao, buộc người lao động phải nâng kỹ năng

Gần 12.000 lao động đi làm việc ở nước ngoài trong tháng 5-2026 cho thấy thị trường xuất khẩu lao động (XKLĐ) tiếp tục phục hồi tích cực. Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng là sự thay đổi mạnh về tiêu chuẩn tuyển dụng, đòi hỏi người lao động (NLĐ) phải nâng cao kỹ năng nếu muốn duy trì lợi thế tại các thị trường chủ lực như Nhật Bản, Đài Loan (Trung Quốc) và Hàn Quốc.

Xu hướng tuyển dụng mới

Theo thống kê, Đông Bắc Á tiếp tục giữ vai trò trung tâm khi Nhật Bản và Đài Loan (Trung Quốc) chiếm gần 85% tổng số lao động xuất cảnh, với hơn 24.000 và 21.000 người. Hàn Quốc tiếp nhận hơn 3.200 lao động do hạn chế về chỉ tiêu và yêu cầu tuyển dụng khắt khe.

Nhiều doanh nghiệp (DN) dịch vụ cho biết đây là xu hướng ổn định nhiều năm qua. Song, các thị trường tiếp nhận đang bước vào giai đoạn sàng lọc mạnh hơn. Ông Trần Kinh Lợi, Phó Giám đốc Công ty CP Đầu tư Thương mại Quốc tế Sài Gòn Thiên Vương, nhận định Đông Bắc Á vẫn là khu vực trọng điểm của XKLĐ Việt Nam nhưng không còn ưu tiên lao động phổ thông như trước. Các DN nước ngoài hiện chú trọng tuyển người có tay nghề, khả năng thích ứng với công nghệ và môi trường làm việc hiện đại.

Tại Nhật Bản, sự chuyển dịch diễn ra rõ nét khi chương trình thực tập sinh kỹ năng dần nhường chỗ cho diện lao động kỹ năng đặc định. Nhiều DN yêu cầu NLĐ phải đọc được bản vẽ kỹ thuật, hiểu quy trình sản xuất và sử dụng máy móc hiện đại.

Anh Nguyễn Văn Hường (quê Nghệ An), đang làm việc tại tỉnh Aichi, cho biết khi mới sang Nhật chỉ thực hiện các công việc đơn giản. Tuy nhiên, sau thời gian làm việc, công ty yêu cầu công nhân hiểu quy trình sản xuất và nâng cao trình độ chuyên môn. Những người không đáp ứng được yêu cầu rất khó duy trì việc làm lâu dài.

XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG: Chuyển từ lượng sang chất - Ảnh 1.

Lãnh đạo tỉnh Vĩnh Long cùng Esuhai Group làm lễ xuất cảnh cho sinh viên sang Nhật Bản làm việc

Theo anh Hường, thu nhập khoảng 32-35 triệu đồng/tháng là mức ổn định nhưng để tăng lương, NLĐ phải học thêm tiếng Nhật và nâng kỹ năng nghề. Chỉ riêng việc sở hữu chứng chỉ tiếng Nhật trình độ N3 cũng giúp tăng đáng kể mức thu nhập.

Tại Đài Loan (Trung Quốc), chi phí đi làm việc thấp và điều kiện tuyển dụng linh hoạt vẫn là lợi thế. Nhưng các ngành điện tử, bán dẫn, cơ khí chính xác đang ưu tiên lao động có tay nghề và khả năng giao tiếp ngoại ngữ.

Trong khi đó, Hàn Quốc tiếp tục là thị trường có thu nhập hấp dẫn nhất, nhất là trong lĩnh vực sản xuất chế tạo. Đổi lại, NLĐ phải vượt qua kỳ thi tiếng Hàn EPS-TOPIK, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về sức khỏe, hồ sơ và ý thức chấp hành pháp luật.

Chị Lê Thị Mai (quê Thanh Hóa), đang làm việc tại tỉnh Gyeonggi, cho biết thu nhập đạt khoảng 40-45 triệu đồng/tháng nhưng áp lực công việc rất lớn. NLĐ phải vận hành dây chuyền tự động, tuân thủ nghiêm quy trình sản xuất và kỷ luật lao động. Chỉ cần đi muộn hoặc vi phạm quy định cũng có thể ảnh hưởng đến hợp đồng.

Ngoài ra, Hàn Quốc đang siết chặt quản lý lao động nước ngoài, đặc biệt đối với tình trạng cư trú bất hợp pháp. Điều này buộc NLĐ phải tuân thủ nghiêm các cam kết nếu muốn tiếp tục làm việc hoặc quay lại trong tương lai.

Nâng kỹ năng lao động

Theo các chuyên gia, tự động hóa và chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc cơ cấu việc làm tại các quốc gia tiếp nhận lao động. Robot và dây chuyền sản xuất thông minh xuất hiện ngày càng nhiều, kéo theo nhu cầu tuyển dụng lao động có kỹ năng.

Ông Đinh Thanh Bình, Phó Giám đốc Trung tâm XKLĐ Mai Linh, cho rằng lợi thế của NLĐ Việt Nam trong thời gian tới không nằm ở số lượng mà ở chất lượng nguồn nhân lực. Những người tích lũy được tay nghề, ngoại ngữ và tác phong công nghiệp khi làm việc tại Nhật Bản hoặc Hàn Quốc sẽ có nhiều cơ hội phát triển khi trở về nước.

Bên cạnh các thị trường truyền thống, thời gian gần đây xuất hiện thêm nhu cầu tuyển dụng từ Hy Lạp, Slovakia, Nga và một số nước châu Âu. Các ngành điều dưỡng, xây dựng, cơ khí đang có nhu cầu nhân lực lớn với mức thu nhập khá hấp dẫn.

Tuy vậy, đây cũng là những thị trường có yêu cầu cao về trình độ chuyên môn, ngoại ngữ và ý thức kỷ luật. Nếu không được chuẩn bị kỹ, NLĐ dễ gặp khó khăn trong quá trình làm việc hoặc bị đào thải. Ngoài ra, chi phí xuất cảnh đến nhiều thị trường mới vẫn ở mức cao, thời gian hoàn vốn dài nên không phải lao động nào cũng đủ điều kiện tham gia.

Một thách thức khác là tình trạng lao động bỏ hợp đồng hoặc không về nước đúng thời hạn, ảnh hưởng đến uy tín lao động Việt Nam. Theo các DN, nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ chênh lệch thu nhập, áp lực công việc và việc thiếu thông tin trước khi xuất cảnh.

Ông Lê Long Sơn, Tổng Giám đốc Esuhai Group, đánh giá XKLĐ đang bước sang giai đoạn mới, không còn chạy theo số lượng mà hướng đến chất lượng và tính bền vững. Mỗi lao động ra nước ngoài không chỉ là người làm việc mà còn góp phần xây dựng hình ảnh nguồn nhân lực Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt với Philippines, Indonesia, Nepal và nhiều quốc gia khác, việc nâng cao chất lượng đào tạo, minh bạch thông tin tuyển dụng và giảm chi phí cho NLĐ trở thành yêu cầu cấp thiết.

Các chuyên gia nhận định Đông Bắc Á vẫn sẽ là khu vực tiếp nhận lao động Việt Nam lớn nhất trong nhiều năm tới. Tuy nhiên, để giữ vững thị phần, NLĐ không thể chỉ dựa vào sức lao động phổ thông mà cần đầu tư cho ngoại ngữ, tay nghề và khả năng thích ứng với công nghệ mới. 

Trong tháng 5-2026, cả nước có 11.948 lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Lũy kế 5 tháng đầu năm, có 53.159 người (đạt gần 47,5% kế hoạch).