XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG NỖ LỰC TÁI ĐỊNH VỊ (*): Phải nâng chuẩn từ gốc
Trong cuộc đua mới, cơ hội không biến mất nhưng sẽ không dành cho những ai thiếu chuẩn bị
Khi các thị trường truyền thống liên tục nâng chuẩn, cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, câu hỏi "đi đâu" không còn đơn thuần là lựa chọn mà trở thành bài toán chiến lược của xuất khẩu lao động (XKLĐ) Việt Nam.
Nâng chuẩn tuyển chọn
Nhiều năm, "bản đồ" XKLĐ của Việt Nam xoay quanh 3 trụ cột: Nhật Bản, Đài Loan (Trung Quốc) và Hàn Quốc. Đây là những thị trường đã hình thành hệ sinh thái tuyển dụng - đào tạo - phái cử tương đối hoàn chỉnh, tạo dòng chảy lao động ổn định với quy mô lớn.
Tuy nhiên, cấu trúc này đang thay đổi nhanh. Dù Nhật Bản vẫn là thị trường lớn nhất, tốc độ tăng trưởng đã chững lại khi yêu cầu tuyển dụng ngày càng khắt khe. Hàn Quốc duy trì mức cạnh tranh cao với tỉ lệ chọi lớn, trong khi Đài Loan (Trung Quốc) vẫn có nhu cầu nhưng chủ yếu ở các ngành giá trị gia tăng thấp.

Các ứng viên được tư vấn kỹ trước khi chọn ngành nghề phù hợp
Điểm chung là các thị trường không còn "dễ tính". Nếu trước đây lao động phổ thông (LĐPT) chỉ cần sức khỏe và kỷ luật cơ bản, thì nay phải đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí: tay nghề, ngoại ngữ, ý thức tuân thủ và khả năng thích nghi văn hóa. Việc Nhật Bản triển khai chương trình kỹ năng đặc định (SSW) là minh chứng rõ nét cho xu hướng nâng chuẩn.
Để đưa một lao động sang Nhật theo chuẩn mới, doanh nghiệp (DN) phải đầu tư đào tạo từ 6 tháng đến 1 năm, thậm chí lâu hơn, với chi phí lớn. Điều này đồng nghĩa cánh cửa dành cho LĐPT đang dần thu hẹp.
Ở chiều ngược lại, các thị trường mới bắt đầu nổi lên. Đức và nhiều quốc gia châu Âu gia tăng nhu cầu trong lĩnh vực điều dưỡng, kỹ thuật; Úc mở rộng tiếp nhận lao động nông nghiệp, dịch vụ; Trung Đông vẫn duy trì nhu cầu lớn trong xây dựng và dịch vụ. Sự dịch chuyển này cho thấy thị trường lao động toàn cầu đang tái định hình theo hướng ưu tiên kỹ năng, thay vì lao động giá rẻ.
Khác với trước đây, các thị trường mới không "hạ chuẩn" để thu hút lao động mà ngày càng siết chặt yêu cầu. Ông Trần Nguyên Vũ, Giám đốc Công ty AE School Sài Gòn, cho biết các quốc gia châu Âu như Đức không chỉ tuyển lao động mà còn chọn nhân lực có khả năng gắn bó lâu dài, hòa nhập xã hội và phát triển nghề nghiệp. Điều này đòi hỏi quá trình chuẩn bị bài bản ngay từ trong nước, từ đào tạo nghề đến ngoại ngữ và kỹ năng mềm.
"Thực tế cho thấy, các thị trường này không dành cho số đông LĐPT. Nếu không chuẩn bị từ sớm, phần lớn người lao động (NLĐ) sẽ đứng ngoài cuộc. Ngược lại, với những người đủ điều kiện, cơ hội rất rộng mở" - ông Vũ nhận định.
Đào tạo quyết định tương lai
Một nghịch lý là trong khi thị trường thay đổi nhanh, không ít DN vẫn tiếp cận theo lối cũ: chạy theo đơn hàng ngắn hạn, thiếu thông tin đầy đủ về nhu cầu thực tế. Hệ quả là rủi ro gia tăng cho cả DN lẫn NLĐ.
Điểm nghẽn lớn hiện nay là Việt Nam chưa có hệ thống dữ liệu thị trường lao động quốc tế đủ mạnh để phục vụ dự báo và hoạch định chiến lược. Thông tin phân tán, thiếu cập nhật khiến việc lựa chọn thị trường nhiều khi mang tính cảm tính.
Việc xây dựng "bản đồ thị trường lao động toàn cầu" với dữ liệu về ngành nghề, thu nhập, điều kiện làm việc và yêu cầu kỹ năng không còn là lựa chọn mà là yêu cầu cấp thiết. Nếu thiếu công cụ này, nỗ lực mở rộng thị trường khó tạo đột phá.
Trong bối cảnh mới, vai trò của DN dịch vụ XKLĐ đang thay đổi căn bản. Nếu chỉ dừng ở môi giới, tuyển chọn và phái cử, DN sẽ khó tồn tại trước áp lực cạnh tranh ngày càng lớn. Xu hướng đang hình thành là DN trở thành "nhà đào tạo" và "nhà phát triển nguồn nhân lực".
Theo bà Phạm Ngọc Lan, Phó Giám đốc Trung tâm Lao động ngoài nước (Bộ Nội vụ), một số DN đã chủ động liên kết trực tiếp với đối tác nước ngoài để đào tạo theo đơn đặt hàng. Mô hình này giúp bảo đảm đầu ra, giảm rủi ro và nâng cao chất lượng lao động.
Song, đây không phải con đường dễ. Việc đầu tư đào tạo bài bản đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn và tầm nhìn dài hạn - điều mà không phải DN nào cũng sẵn sàng. Trong khi đó, các DN nhỏ, thiếu năng lực chuyển đổi có nguy cơ bị đào thải.
Kinh nghiệm từ các quốc gia thành công cho thấy, đa dạng hóa thị trường là cần thiết nhưng không đồng nghĩa với dàn trải. Cốt lõi là phân khúc rõ theo trình độ lao động: LĐPT hướng đến thị trường phù hợp với chi phí hợp lý; lao động có tay nghề được định hướng vào các thị trường phát triển, thu nhập cao.
Theo bà Lan, một định hướng quan trọng là chuyển từ mục tiêu số lượng sang chất lượng. Điều này đồng nghĩa chấp nhận giảm số lượng lao động đi làm việc ở nước ngoài trong ngắn hạn để nâng giá trị trong dài hạn. Nếu tiếp tục dựa vào lợi thế lao động giá rẻ, Việt Nam sẽ dần mất vị thế khi các quốc gia khác cạnh tranh bằng chi phí thấp hơn.
(Còn tiếp)
(*) Xem Báo Người Lao Động từ số ra ngày 13-4
Chuyển hướng kịp thời
Theo bà Ngô Thị Út Luân, Tổng Giám đốc Công ty CP K-Beauty Worldwide Việt Nam, hiện nay câu hỏi không còn là "đi thị trường nào" mà là "đi như thế nào để có giá trị cao hơn". Mô hình XKLĐ dựa vào số lượng và LĐPT đang bộc lộ giới hạn. Nếu không thay đổi, Việt Nam sẽ lép vế, thậm chí bị thay thế bởi các nguồn lao động chi phí thấp hơn.
Ngược lại, nếu chuyển hướng kịp thời, đầu tư vào đào tạo, kỹ năng, ngoại ngữ và kỷ luật lao động, đồng thời xây dựng chiến lược thị trường dài hạn theo từng phân khúc, XKLĐ hoàn toàn có thể nâng cấp. Khi đó, mỗi lao động ra nước ngoài không chỉ tạo thu nhập mà còn tích lũy tri thức, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia khi trở về.
Vào cuộc quyết liệt
Bà Nguyễn Thị Kiều Loan, Trưởng Phòng Đào tạo - Thông tin thị trường lao động, Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Quảng Trị, cho biết công tác đưa NLĐ đi làm việc ở nước ngoài đang được triển khai đồng bộ từ tỉnh đến cơ sở, dưới sự chỉ đạo quyết liệt của UBND tỉnh. Các sở, ngành, địa phương đã vào cuộc cụ thể, sát thực tế, giúp NLĐ tiếp cận tốt hơn với cơ hội việc làm ngoài nước.
Hiện trung tâm đẩy mạnh XKLĐ theo hướng phi lợi nhuận, ưu tiên các thị trường có thu nhập ổn định tại một số nước châu Á và châu Âu, nhằm bảo đảm môi trường làm việc an toàn, phù hợp và hiệu quả cho NLĐ. Trong 3 tháng đầu năm 2026, có 41 lao động đăng ký đi làm việc tại Đài Loan (Trung Quốc), Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức. Đáng chú ý, 103 lao động đã sang Hàn Quốc theo chương trình EPS và 568 người đăng ký dự tuyển, cho thấy nhu cầu vẫn cao.
H.Phúc