Thay đổi tư duy xuất khẩu lao động
Mỗi năm, nước ta có khoảng 140.000 - 160.000 người đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.
Đến nay, gần 900.000 lao động Việt Nam đang làm việc tại hơn 57 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Theo thống kê, sau thời gian làm việc tại các thị trường trọng điểm như Nhật Bản, Hàn Quốc, người lao động tích lũy bình quân 600 - 800 triệu đồng. Với thu nhập 27 - 35 triệu đồng/tháng, họ có thể gửi về gia đình 20 - 25 triệu đồng sau khi trừ chi phí sinh hoạt.
Giai đoạn 2020-2023, nguồn kiều hối từ lao động Việt Nam ở nước ngoài chiếm khoảng 30% - 40%, tương đương 6 - 7 tỉ USD mỗi năm, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, thúc đẩy tiêu dùng, đầu tư và cải thiện đời sống người dân. Bên cạnh đó, hoạt động đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài còn góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua việc tiếp thu công nghệ, kỹ năng sản xuất hiện đại và tác phong công nghiệp…
Tuy nhiên, những năm gần đây, hoạt động xuất khẩu lao động (XKLĐ) đứng trước nhiều thách thức khi yêu cầu chất lượng nguồn nhân lực ngày càng cao, cả về trình độ học vấn lẫn tay nghề. Trong khi đó, hơn 70% lao động trong nước chưa có bằng cấp, chứng chỉ nghề khiến cơ cấu người đi làm việc ở nước ngoài vẫn chủ yếu là lao động phổ thông.
Mặt khác, khoảng cách thu nhập giữa trong nước và nước ngoài đang thu hẹp, cơ hội việc làm trong nước gia tăng, trong khi tốc độ già hóa dân số có thể làm suy giảm nguồn cung lao động. Mô hình XKLĐ truyền thống đang dần mất lợi thế và cần được tái định vị trong chiến lược đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài.
Để thay đổi thực trạng, chiến lược đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng từ nay đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đang được Bộ Nội vụ chủ trì dự thảo, lấy ý kiến đóng góp. Góp ý xây dựng dự thảo chiến lược này vào cuối tháng 3-2026, nhiều chuyên gia lưu ý cần chuyển từ mục tiêu giải quyết việc làm sang phát triển nguồn nhân lực dài hạn; coi việc XKLĐ là công cụ tích lũy vốn nhân lực quốc gia.
Trong tư duy đó, nhất thiết phải chuyển mạnh sang phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đưa lao động có kỹ năng, chuyên môn ra nước ngoài để học hỏi, tiếp thu công nghệ, sau đó quay lại đóng góp cho nền kinh tế. Thực thi chiến lược này đòi hỏi phải có cách tiếp cận dựa trên phân tích cụ thể từng thị trường về nhu cầu, thu nhập, điều kiện làm việc và khả năng cạnh tranh.
Cần chỉ ra những hạn chế trong việc thiếu thông tin, thiếu hoạch định lâu dài về thị trường, quản lý nguồn lao động. Muốn thành công, cần xác định rõ ràng, cụ thể về thị trường lao động quốc gia và định hướng đa dạng hóa thị trường XKLĐ theo hướng bền vững, hiệu quả. Khi đó, lực lượng lao động Việt Nam ở nước ngoài là một phần của nguồn nhân lực quốc gia. Đây cũng là nguồn nhân lực dài hạn cần được đào tạo, là nguồn vốn quý tích lũy cho việc xây dựng, phát triển đất nước.
Dĩ nhiên, khi công nghệ phát triển như vũ bão, chuyển đổi số là việc không thể thiếu để xây dựng cơ sở dữ liệu và ứng dụng trong quản lý XKLĐ. Mục tiêu lớn, chiến lược đúng, thực thi hiệu quả, XKLĐ sẽ đem lại thành công, đóng góp thiết thực vào sự phát triển của đất nước.

