Từng là "cửa thoát nghèo" của hàng triệu người, hoạt động xuất khẩu lao động (XKLĐ) đang đứng trước một bước ngoặt mang tính cấu trúc. Khi những lợi thế từng làm nên sức hút dần suy giảm, nếu không được tái định vị, mô hình cũ sẽ không còn đủ sức để duy trì vai trò trụ cột trong việc giải quyết việc làm.
Suy giảm động lực lẫn nguồn cung
Hơn 20 năm qua, hoạt động đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài đã góp phần quan trọng giải quyết việc làm, cải thiện thu nhập và mang về nguồn kiều hối khoảng 6-7 tỉ USD mỗi năm. Hàng trăm ngàn lao động xuất cảnh hằng năm, tập trung vào các thị trường quen thuộc như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan (Trung Quốc).
Năm 2025, khoảng 155.000 lao động Việt Nam đã được đưa đi làm việc ở nước ngoài, vượt kế hoạch đề ra. Nhật Bản tiếp tục chiếm hơn một nửa tổng số lao động Việt Nam, giữ vị trí thị trường chủ lực. Nhưng đằng sau những con số tăng trưởng ấy, mô hình này đang lộ rõ dấu hiệu bất cập.
Động lực lớn nhất của XKLĐ - chênh lệch thu nhập với trong nước - đang suy giảm rõ rệt. Nếu trước đây, mức lương tại Nhật Bản hay Hàn Quốc cao gấp 4 - 5 lần trong nước thì nay, khoảng cách này chỉ còn 2 - 3 lần, thậm chí thấp hơn ở một số ngành phổ thông.
Trong khi đó, thị trường lao động trong nước chuyển động ngày càng nhanh: khu công nghiệp được mở rộng, doanh nghiệp (DN) đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) gia tăng, tiền lương cải thiện, cơ hội việc làm đa dạng. Thực tế này làm thay đổi sự lựa chọn của người lao động (NLĐ). Sang nước ngoài làm việc không còn là phương án ưu tiên với nhiều người.
Ông Trần Kinh Lợi, Giám đốc Tuyển sinh Công ty CP Đầu tư Thương mại Quốc tế Sài Gòn Thiên Vương, thừa nhận khi thu nhập trong nước dần tiệm cận các nước, yếu tố gia đình, chi phí và rủi ro bắt đầu được NLĐ cân nhắc nhiều hơn. Việc "đi để đổi đời" không còn là lợi thế.

Lễ khai giảng chương trình “Phái cử và tiếp nhận người lao động Việt Nam sang làm trợ lý điều dưỡng tại CHLB Đức”
Không chỉ suy giảm về động lực, nguồn cung lao động cũng dần chạm ngưỡng. Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số với tốc độ nhanh. Lực lượng lao động trẻ - nguồn chính của XKLĐ - có xu hướng giảm dần. Trong khi đó, nhóm sẵn sàng đi làm việc ở nước ngoài vẫn chủ yếu là lao động phổ thông, kỹ năng hạn chế.
Đây là điểm nghẽn lớn khi các thị trường tiếp nhận lao động ngày càng siết chặt tiêu chuẩn: yêu cầu tay nghề, ngoại ngữ, tác phong công nghiệp và cả độ tuổi dưới 35. Sự lệch pha giữa cung - cầu khiến lao động Việt Nam khó cạnh tranh ở phân khúc có kỹ năng, giá trị cao.
Một báo cáo của Cục Quản lý lao động ngoài nước - Bộ Nội vụ đã chỉ ra thực trạng: Cơ cấu lao động đi làm việc ở nước ngoài vẫn thiên về số lượng, tập trung vào các ngành có giá trị gia tăng thấp như xây dựng, chế biến thực phẩm, chăm sóc cơ bản...
Mở rộng các mô hình mới
Những thay đổi nêu trên đang đặt mô hình XKLĐ truyền thống vào thế khó. Ông Hoàng Văn Thắng, chuyên gia tư vấn chiến lược tuyển dụng lao động quốc tế cho một DN dịch vụ tại TP HCM, nhận định thị trường XKLĐ đang bước vào một ngã rẽ quan trọng.
Trước hết, lợi ích kinh tế giảm tương đối, trong khi chi phí đầu vào - từ đào tạo, môi giới đến sinh hoạt - vẫn ở mức cao. Kế tiếp là rủi ro chưa được kiểm soát triệt để. Tình trạng vi phạm hợp đồng, điều kiện làm việc không như cam kết, tranh chấp phát sinh vẫn tồn tại, làm suy giảm niềm tin của NLĐ.
Quan trọng hơn, hiệu quả sau khi NLĐ về nước vẫn còn mờ nhạt. Không ít trường hợp không tận dụng được kỹ năng tích lũy ở nước ngoài, quay lại công việc lao động phổ thông, gây lãng phí nguồn lực. "Điều này cho thấy XKLĐ lâu nay chủ yếu giải quyết "đầu ra ngắn hạn" hơn là tạo dựng năng lực dài hạn cho thị trường lao động" - ông Thắng nhận định.
Một thông tin được ông Thắng tiết lộ là nhiều DN dịch vụ XKLĐ không còn "đi đường cũ". Áp lực thay đổi không chỉ đặt lên NLĐ mà còn dồn về phía DN. Nếu trước đây, việc cần thiết là tuyển đủ số lượng thì nay, tiêu chí đã dịch chuyển sang chất lượng. Đối tác nước ngoài yêu cầu rõ ràng về kỹ năng nghề, ngoại ngữ và kỷ luật lao động.
Không ít DN buộc phải đầu tư lại từ đầu, liên kết đào tạo với trường nghề, xây dựng chương trình huấn luyện bài bản, tham gia sâu hơn chuỗi tuyển dụng - đào tạo - sử dụng. Quá trình này đòi hỏi chi phí lớn, thời gian dài và không phải DN nào cũng đủ năng lực theo đuổi. Nguy cơ DN bị loại khỏi thị trường, vì thế, không còn là cảnh báo trong tương lai.
Trong bối cảnh đó, việc xây dựng chiến lược đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn mang tính sống còn. Vấn đề không còn ở việc "đưa được bao nhiêu người đi" mà là "đưa ai đi, làm gì và tạo ra giá trị thế nào".
Nhiều chuyên gia cho rằng cần chuyển hẳn tư duy từ "XKLĐ" sang "phát triển nguồn nhân lực toàn cầu". Theo đó, NLĐ không chỉ là lực lượng cung ứng, mà là tài sản cần được đầu tư, nâng cấp và tái sử dụng hiệu quả sau khi trở về.
Một hướng đi rõ ràng là dịch chuyển sang các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao hơn như công nghệ, kỹ thuật, chăm sóc sức khỏe chất lượng cao. Bên cạnh đó, cần mở rộng các mô hình mới: du học nghề gắn với việc làm, di chuyển lao động trong nội bộ tập đoàn đa quốc gia, hợp tác đào tạo - tuyển dụng theo đơn đặt hàng...
Tránh tụt hậu trong cạnh tranh
Theo ông Nguyễn Đức Quốc, Giám đốc Trung tâm Phát triển nguồn nhân lực - Công ty Tocontap Sài Gòn, nếu tiếp tục theo đuổi mô hình cũ, Việt Nam khó tránh khỏi nguy cơ tụt lại trong cuộc cạnh tranh lao động toàn cầu - nơi mà kỹ năng, kỷ luật và khả năng thích ứng đang trở thành "tấm hộ chiếu" quan trọng hơn chi phí nhân công rẻ.
XKLĐ từng mở ra cánh cửa cơ hội cho nhiều NLĐ. Trong bối cảnh mới, cánh cửa ấy không còn rộng mở, mà chỉ dành cho lực lượng lao động đủ năng lực bước vào, cho những quốc gia kịp thời tái thiết chiến lược.
(Còn tiếp)
Bình luận (0)