Đó là trung tá Mai Ngọc Tuân, Đội trưởng Đội Y tế Trại giam Tân Lập, (tỉnh Phú Thọ), thuộc Cục C10 - Bộ Công an. Với anh, làm y tế trong trại giam không chỉ là chữa bệnh mà là giữ lại sự sống và niềm tin cho con người ở thời khắc họ yếu đuối nhất.
Kéo lại sự sống từ lằn ranh sinh tử
Hơn 20 năm công tác tại trại giam, trung tá Mai Ngọc Tuân không ít lần đối mặt với những ca bệnh nguy kịch. Nhưng ký ức đáng nhớ nhất trong tâm trí anh là khoảnh khắc hồi sinh trái tim ngừng đập cho một phạm nhân. Đó là những năm đầu anh mới vào nghề. Một buổi sáng, trong khi đang tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho phạm nhân, anh và đồng nghiệp bất ngờ nhận được thông báo khẩn cấp. Một phạm nhân được đưa đến trong tình trạng hôn mê sâu, ngừng tim sau khi treo cổ tự tử. May mắn, sự việc được phát hiện kịp thời và nạn nhân được đưa xuống khu y tế chỉ ít phút sau đó. "Lúc đó, không ai nghĩ đến điều gì khác ngoài việc cứu người. Chúng tôi lập tức triển khai các biện pháp hồi sức tim phổi, ép tim ngoài lồng ngực và hô hấp nhân tạo liên tục" - trung tá Tuân nhớ lại.

Trung tá Mai Ngọc Tuân
Khoảng thời gian 15-20 phút cấp cứu căng thẳng, kéo dài tưởng chừng như vô tận, tín hiệu sống đầu tiên đã xuất hiện, tim nạn nhân bắt đầu đập trở lại. Sau khi ổn định ban đầu, người bệnh được dùng thuốc trợ tim và chuyển khẩn cấp đến cơ sở y tế tuyến trên. Sau thời gian điều trị, sức khỏe người này hồi phục hoàn toàn và trở lại trại tiếp tục chấp hành án. Điều khiến trung tá Tuân xúc động hơn cả là về sau, phạm nhân cải tạo tốt, được giảm án và trở về cộng đồng sớm hơn thời hạn. "Tôi không nhớ rõ tên tuổi người đó mà chỉ biết đó là một phạm nhân dân tộc thiểu số, thụ án dài hạn liên quan đến ma túy. Nhưng cảm giác khi thấy trái tim họ đập trở lại rồi sau này được trở về với gia đình là điều tôi không thể nào quên" - anh chia sẻ.

Bác sĩ thăm khám cho bệnh nhân tại bệnh xá
Theo trung tá Tuân, phía sau những hành vi cực đoan của phạm nhân thường là những áp lực tâm lý rất lớn. Bản án kéo dài nhiều năm, sự xa cách gia đình, mặc cảm tội lỗi hay cảm giác cô đơn có thể khiến một số người rơi vào trạng thái tuyệt vọng. Chỉ một khoảnh khắc mất kiểm soát cũng có thể dẫn đến hậu quả không thể cứu vãn.
Xua tan nỗi lo của phạm nhân
Trung tá Tuân vẫn nhớ giai đoạn HIV/AIDS từng là nỗi ám ảnh trong các cơ sở giam giữ. Thời điểm đó, thuốc kháng virus ARV chưa được triển khai rộng rãi, nhiều phạm nhân nhiễm HIV chuyển sang giai đoạn AIDS với sức khỏe suy kiệt nghiêm trọng, trong đó không ít trường hợp tử vong. Cùng với đó là sự thiếu hiểu biết về căn bệnh này, dẫn đến tâm lý lo lắng và kỳ thị trong cộng đồng. "Có những thời điểm, chúng tôi thường xuyên tiếp nhận các trường hợp HIV đã ở giai đoạn muộn. Điều kiện điều trị còn hạn chế nên việc chăm sóc gặp rất nhiều khó khăn" - anh nhớ lại.
Bước ngoặt lớn xuất hiện khi chương trình điều trị ARV được triển khai đồng bộ trên toàn quốc. Hiện nay, hầu hết phạm nhân đều được tư vấn và xét nghiệm sàng lọc HIV ngay từ khi nhập trại. Những trường hợp có kết quả dương tính được lập hồ sơ quản lý, theo dõi và điều trị theo đúng phác đồ chuyên môn.
Theo trung tá Tuân, hiệu quả của điều trị ARV đã làm thay đổi hoàn toàn bức tranh về HIV/AIDS trong môi trường giam giữ. Nếu trước đây, số ca tử vong liên quan đến AIDS là nỗi trăn trở thường trực thì nay gần như không còn. Nhiều phạm nhân duy trì điều trị liên tục trong thời gian dài, tải lượng virus được kiểm soát ở mức không phát hiện, sức khỏe ổn định và có thể lao động, sinh hoạt bình thường.
Tuy nhiên, điều trị HIV không chỉ là câu chuyện của thuốc men. Nhiều phạm nhân chuyển đến từ các địa phương khác nhau, đang sử dụng các phác đồ hoặc biệt dược khác nhau nên thường có tâm lý lo lắng khi được chuyển sang loại thuốc tương đương trong danh mục điều trị hiện hành của đơn vị.
Để bảo đảm người bệnh yên tâm điều trị, đội ngũ y tế phải trực tiếp tư vấn, giải thích về hiệu quả của thuốc, đồng thời liên hệ với các cơ sở điều trị trước đó để xác minh thông tin, bảo đảm quá trình điều trị được duy trì liên tục. Với những phạm nhân đang điều trị ARV từ cộng đồng trước khi nhập trại, việc không để gián đoạn thuốc luôn được đặt lên hàng đầu nhằm tránh nguy cơ kháng thuốc và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị lâu dài.
Bên cạnh HIV/AIDS, lao phổi là bệnh truyền nhiễm được đánh giá có nguy cơ lây lan cao trong môi trường giam giữ tập trung. Chỉ cần một trường hợp mắc lao chưa được phát hiện kịp thời cũng có thể trở thành nguồn lây cho nhiều người khác. Vì vậy, công tác sàng lọc được triển khai ngay từ khâu tiếp nhận phạm nhân mới. Những trường hợp có biểu hiện nghi ngờ như ho kéo dài, sốt dai dẳng, sụt cân hoặc mệt mỏi kéo dài đều được khám chuyên sâu trước khi bố trí sinh hoạt chung. Ngoài ra, đơn vị còn phối hợp với các cơ sở y tế triển khai khám sức khỏe định kỳ và tổ chức các đợt chụp X-quang phổi lưu động để phát hiện sớm bệnh lao. "Nhờ các biện pháp sàng lọc chủ động và ứng dụng những kỹ thuật xét nghiệm hiện đại, nhiều trường hợp lao đã được phát hiện từ giai đoạn sớm, giúp nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế tối đa nguy cơ lây lan" - trung tá Tuân kể tiếp.
Khi phát hiện ca bệnh, phạm nhân sẽ được điều trị tại khu vực riêng biệt theo đúng quy định chuyên môn. Những người từng tiếp xúc gần cũng được theo dõi và điều trị dự phòng nếu cần thiết. Có thời điểm, số người được điều trị dự phòng lên tới hàng nghìn trường hợp nhưng số ca lao thực tế phát hiện chỉ chiếm tỉ lệ rất nhỏ. Điều đó cho thấy hiệu quả của chiến lược phòng bệnh chủ động đang được triển khai tại đơn vị.
Niềm vui đặc biệt
Theo trung tá Tuân, sự tiến bộ của y học và điều kiện cơ sở vật chất là yếu tố quan trọng, song thay đổi lớn nhất trong khoảng 10-15 năm trở lại đây lại nằm ở nhận thức của con người.
Trước kia, việc nắm bắt tình trạng sức khỏe của phạm nhân không hề dễ dàng. Nhiều người có bệnh nhưng ngại trình bày hoặc không biết cách mô tả triệu chứng. Đối với phạm nhân là đồng bào dân tộc thiểu số, rào cản ngôn ngữ càng khiến việc thăm khám gặp nhiều khó khăn. Không ít trường hợp chỉ báo cáo khi bệnh diễn biến nặng mới tìm đến khu y tế. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị mà còn làm gia tăng nguy cơ lây lan các bệnh truyền nhiễm trong môi trường sinh hoạt tập trung. "Hiện nay, phạm nhân đã chủ động hơn rất nhiều trong việc chăm sóc sức khỏe của mình. Khi cơ thể có dấu hiệu bất thường, họ sẵn sàng báo cáo quản giáo hoặc đến cơ sở y tế để được thăm khám. Đây là thay đổi rất đáng ghi nhận" - trung tá Tuân nói.
Sự thay đổi ấy đến từ công tác tuyên truyền, giáo dục sức khỏe được duy trì thường xuyên trong nhiều năm qua. Thông qua hệ thống loa phát thanh nội bộ, truyền hình, các buổi sinh hoạt tập thể và phổ biến kiến thức tại buồng giam, những thông tin về phòng chống bệnh tật, HIV/AIDS, lao phổi và các bệnh truyền nhiễm khác được truyền tải liên tục đến phạm nhân.
Không chỉ người chấp hành án, đội ngũ quản giáo cũng được tập huấn để nhận biết các dấu hiệu bất thường về sức khỏe như ngất, say nắng, ho kéo dài, khó thở hoặc suy giảm thể trạng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa quản giáo và bộ phận y tế giúp nhiều trường hợp được phát hiện sớm, xử lý kịp thời trước khi bệnh diễn biến nặng.
Song song với công tác phòng chống dịch bệnh, chăm sóc sức khỏe tinh thần cũng là nhiệm vụ được quan tâm đặc biệt. Theo những người làm công tác y tế lâu năm, trong môi trường giam giữ, áp lực tâm lý đôi khi còn là thách thức lớn hơn cả bệnh tật. Xa gia đình, những mâu thuẫn trong sinh hoạt tập thể hay một tin không vui từ người thân đều có thể tác động mạnh đến tâm trạng phạm nhân. Vì vậy, những trường hợp có biểu hiện bất thường sau các buổi thăm gặp hoặc có dấu hiệu trầm lặng, khép kín đều được quản giáo và cán bộ y tế theo dõi sát sao để kịp thời hỗ trợ.
Với trung tá Tuân, thành công của công tác y tế trong trại giam không chỉ được đo bằng số ca bệnh được điều trị khỏi hay số vụ dịch được ngăn chặn. Điều khiến anh cảm thấy ý nghĩa nhất là được gặp lại những người từng chấp hành án, nay đã có cuộc sống ổn định và hòa nhập tốt với cộng đồng. "Đó là niềm vui rất đặc biệt đối với những người làm công tác y tế. Khi một người khỏe mạnh trở về với gia đình, trở thành công dân có ích cho xã hội, chúng tôi hiểu rằng những nỗ lực của mình đã góp phần tạo nên sự thay đổi tích cực ấy" - anh chia sẻ.
"Công tác y tế trong trại giam không chỉ là chữa bệnh, mà còn là giữ lấy sự sống cho những người đang ở thời điểm khó khăn nhất của cuộc đời" - trung tá Mai Ngọc Tuân chia sẻ.
Hành trang ngày trở về

Bệnh xá phân trại số 5, nơi giam giữ gần 1.000 phạm nhân nữ của Trại giam Tân Lập
Hơn 2 thập kỷ gắn bó với nghề, trung tá Tuân cùng đồng đội vẫn lặng lẽ làm nhiệm vụ phía sau những cánh cổng trại giam. Không chỉ chữa bệnh, họ còn góp phần xây dựng một môi trường giam giữ an toàn, nhân văn, nơi mỗi phạm nhân đều có cơ hội được chăm sóc sức khỏe, phục hồi thể chất, ổn định tinh thần và chuẩn bị hành trang cho ngày trở về với cộng đồng.

Bình luận (0)