Sáng 1-4-2026, những cái miệng tròn xoe của Phúc Anh, Bình, Dũng, Đạt, Khiêm và Phong - lớp 3A Trường Tiểu học Bạch Long Vĩ - dõng dạc đọc đồng thanh bài thơ "Tiếng nước mình". Giữa tiếng sóng rào rào đập vào bờ kè, giọng đọc lanh lảnh của lũ trẻ vang lên, trong trẻo mà rắn rỏi.

Một sớm bình yên bên âu thuyền nằm bên cạnh Trường Tiểu học Bạch Long Vĩ. (Ảnh do tác giả cung cấp)
Bài học "bám biển"
Đây là năm thứ ba tôi rời đất liền ra Bạch Long Vĩ gieo chữ. Tôi dần quen với những lớp học đặc biệt như thế. Từ bục giảng, hướng mắt qua khung cửa luôn phảng phất vị mặn, tôi nhận ra giữa muôn trùng sóng nước, sự bình yên nơi đây được đánh đổi mỗi ngày bằng mồ hôi và lòng kiên nhẫn. Nghe tiếng mẹ đẻ cất lên ở hòn đảo xa bờ nhất vịnh Bắc Bộ, tôi hiểu rằng: ở đâu tiếng Việt vang lên, ở đó hiện diện dáng hình và chủ quyền Tổ quốc.
Khép lại phần luyện đọc, cả lớp chuyển sang tìm hiểu bài. Tôi cầm phấn, viết lên bảng cụm từ: "Dấu sắc - Tiếng bố - Bát ngát trùng khơi".
"Trùng khơi là gì, các em biết không?" - tôi gợi mở.
Những đứa trẻ lên tám, lớn lên giữa sóng gió Bạch Long Vĩ, quen cảm nhận thế giới qua những hình ảnh cụ thể. Vì vậy, bài học Tiếng Việt không thể chỉ nằm trên trang sách, tôi phải gắn từng con chữ với hình ảnh những con tàu đầy ắp cá tôm ngoài khơi xa.
Không chờ những cái nhíu mày, tôi bước xuống bục, hướng tay ra cửa sổ: "Biển mênh mông ngoài kia chính là trùng khơi. Ở đó, ông của Khiêm, bố của Bình đang ngày đêm đánh bắt cá. Tiếng nói của họ mang sức mạnh của biển cả, góp phần gìn giữ bình yên cho biên cương, cho chủ quyền Tổ quốc".
Phong rụt rè giơ tay, giọng còn ngọng nghịu: "Thầy ơi, trên ti vi người ta xây cột mốc biên giới bằng gạch. Thế ngoài biển mình cắm cột mốc kiểu gì vậy ạ? Cắm xuống biển thì sóng đánh gãy mất thì sao?".
Trước câu hỏi bất ngờ ấy, tôi không vội đưa ra những định nghĩa khô khan. Dựa vào bài thơ đang dạy, tôi nắn nót viết lên bảng hai chữ: "bám biển" rồi hướng dẫn: "Các em biết không, ông bà ta từ bao đời quen gọi là "bám biển", nghĩa là dù giông bão, vất vả đến đâu cũng không bao giờ buông tay, rời biển".
Lớp học bỗng xôn xao. Đạt ngẩng đầu, nhanh nhảu: "Vậy mà tháng trước gió mùa, tàu Tâm Hà vẫn chở hàng về đất liền đấy thầy ạ!".
Sự hồn nhiên của những đứa trẻ quen "ăn sóng nói gió" khiến khái niệm "bám biển" trở nên sinh động. Bình tiếp lời: "Hôm biển động, sóng đánh ầm ầm, bố em vẫn kéo được cả khay mực lá". Khiêm không chịu thua: "Ông em lái tàu ra tít ngoài xa, đêm nào cũng bật đèn sáng trưng, có hôm câu được ba con cá thu gần 50 cân…".
Sáu cậu học trò tranh nhau kể, tiếng con trẻ át cả tiếng sóng biển. Em nào cũng muốn chứng minh ông, bố mình là người giỏi dang nhất. Nét tự hào của trẻ con nơi đảo vừa ồn ào vừa bộc trực. Ý thức về việc cha ông đang gìn giữ vùng biển quê hương đã thấm vào máu thịt những "mầm xanh" nơi đây một cách tự nhiên và chân thật.

Thầy giáo Phạm Lương Thiện và 6 học sinh lớp 3A Trường Tiểu học Bạch Long Vĩ trong giờ học Tiếng Việt
Tôi gõ nhẹ thước xuống bàn để lớp trật tự rồi bước xuống cạnh bàn Phúc Anh, mỉm cười: "Từ bao đời nay cha ông ta bám biển như thế, không chỉ vì để cuộc sống sung túc hơn mà là để giữ bờ cõi. Sau này lớn lên, các em sẽ hiểu rõ hơn, mỗi ngư dân, mỗi con tàu đánh cá của các ông, các bố mình là một "cột mốc biên giới" cơ đấy!".
Trong suy nghĩ của các em lại xuất hiện "từ khóa" mới: "cột mốc biên giới". Tôi mở chiếc tủ lấy lá Quốc kỳ thuộc chương trình "Tự hào cờ Tổ quốc" - món quà đầy ý nghĩa được Báo Người Lao Động trao cho quân dân trên đảo Bạch Long Vĩ, rồi bảo cả lớp hướng mắt qua cửa sổ nhìn về hướng âu thuyền, nơi những con tàu chờ ra khơi: "Các em ạ, cột mốc biên giới trên biển quê mình không xây bằng bê-tông cốt thép, mà chính là những con tàu đang rẽ sóng ngoài kia. Mỗi lá cờ đỏ tung bay trên nóc ca-bin chính là một cột mốc như thế".
Tiết học đầy cảm xúc
Kết thúc phần tìm hiểu bài, tôi chuyển sang tiết hai với hoạt động "Đọc mở rộng". Theo yêu cầu, các em phải chia sẻ một câu chuyện hoặc bài thơ về quê hương, rồi điền cảm nghĩ vào phiếu đọc sách.
Nhìn 6 cậu học trò nhíu mày trước dòng "nhân vật, cảnh vật, sự việc", tôi bật cười. Với những đứa trẻ lớn lên giữa nắng gió Bạch Long Vĩ, hình ảnh sống động hơn con chữ rất nhiều. Tôi hướng dẫn: "Ở phần cảnh vật, thầy cho một ngoại lệ. Thay vì viết, các em có thể dùng chì và sáp màu vẽ hình ảnh đẹp nhất về đảo mình".
Khác với những ngày còn dạy học giữa TP Hải Phòng nồng nàn hoa sữa, bục giảng của tôi giờ đây đứng giữa gió mặn thốc vào từ biển. Gió khiến thiết bị, đồ dùng học tập nhanh chóng gỉ sét, bản lề cửa cót két. Nhưng tiếng nói con trẻ vẫn râm ran khắp phòng.
Sáu mái đầu hào hứng chụm lại. Bình tỉ mỉ tô ngọn hải đăng, Dũng vẽ bờ kè âu tàu, Khiêm phác họa cảnh trẻ em chơi bên bờ biển.
Tôi đi chậm một vòng quanh lớp. Đến chỗ Đạt, bước chân bỗng khựng lại. Em vẽ cảnh trẻ em đạp xe ra âu cảng, phía xa là những con tàu neo đậu. Em dồn lực, tì mạnh bút sáp đỏ để tô thật đậm lá cờ trên nóc tàu cá. Đạt khoe: "Em phải tô đỏ thật tươi thế này thì sóng to gió lớn mới không làm phai được, thầy ạ".
Tôi lặng lẽ cầm những bức tranh ngây ngô, tất cả đều nổi bật lá cờ đỏ sao vàng. Vị mặn của biển in hằn lên gương mặt sạm nắng của những học trò lên tám.

Cờ Tổ quốc, những con tàu và cảnh trẻ em vui chơi trên bờ biển qua nét vẽ ngây thơ của các em
Đứng trên bục giảng nơi đảo tiền tiêu, nhìn vào đôi mắt trong veo của các em, tôi hiểu rằng việc "gieo" từng con chữ chưa bao giờ chỉ là nhiệm vụ sư phạm. Tôi không thể nhồi nhét những khái niệm hay những khẩu hiệu trừu tượng. Tôi chọn cách dạy các em yêu tiếng mẹ đẻ qua từng dấu thanh, yêu nhành muống biển, hàng phi lao chắn cát, yêu bến nước, âu tàu - nơi cha mẹ các em mưu sinh. Thế là đủ.
Tiếng trống trường vang lên, khép lại tiết học đầy cảm xúc. Sáu cậu học trò ùa ra sân nắng. Tôi đứng trên hành lang, mỉm cười nhìn theo Phúc Anh. Tay em vẫn cầm chặt bức tranh con tàu bám biển với lá cờ Tổ quốc đỏ rực.
Tôi tin rằng, những con tàu ngày đêm vươn khơi, những giọng trẻ trong veo đang ngân vang "Tiếng nước mình", và cả những vệt sáp đỏ run run kia - chính là cách thầm lặng mà bền bỉ nhất để chủ quyền quốc gia mãi mãi là bất khả xâm phạm.

Bình luận (0)