Tôi lớn lên trong một mái nhà có cây quật (còn gọi là quất) cổ thụ trước hiên. Suốt mấy chục năm, cây quật ấy không chỉ là một loại cây cảnh ngày Tết, mà còn là "cột mốc thời gian" của gia đình. Nó chứng kiến từng mùa xuân đi qua, từng đứa con rời quê rồi trở về, từng bữa cơm sum họp đủ đầy và cả những nhọc nhằn lặng lẽ của mẹ cha.
Mỗi độ Tết đến, khi gió nồm bắt đầu dịu, khi gian bếp đã lẩn khuất mùi nếp mới, cây quật lại chuyển mình. Trái vàng dần, lá xanh đậm hơn, dáng cây trầm mặc nhưng ấm áp. Với gia đình tôi, đó là tín hiệu đầu tiên báo Tết về.

Cây quật cổ thụ trước nhà tôi khi hái quả phải dùng thang sắt để hái

Mẹ tôi bắc thang hái quật làm mứt

Mẹ chọn những quả quật chín vàng làm mứt

Mẹ tôi đang sên mứt quật vàng
Không cần mua cây mới mỗi năm, không thay bằng những chậu quật trồng để bán rồi bỏ sau Tết, chúng tôi giữ nguyên cây quật ấy. Giữ như một thói quen. Giữ như một lựa chọn sống.
Giáp Tết, cả nhà lại mua vài dây đèn màu, quấn quanh thân cây, vắt lên những cành cong cong đã quen dáng. Đêm xuống, bật công tắc, cây quật bỗng bừng sáng – vàng, đỏ, xanh, tím chớp nháy. Lúc này, cây quật trông chẳng khác cây thông Noel, nhưng với chúng tôi, đó là "cây xuân".
Ánh đèn không chỉ thắp sáng khoảng sân nhỏ, mà thắp lên cảm giác đoàn viên. Nó soi rõ những gương mặt vừa từ xa trở về, làm long lanh đôi mắt mẹ và khiến cái Tết quê trở nên ấm hơn theo cách rất giản dị.

Nguyên liệu mẹ làm món "chống ho" lúc trái gió trở trời"
Cây quật ấy không chỉ gắn với Tết, nó còn gắn với những ký ức rất đời của tuổi thơ. Tôi nhớ những ngày chị em tôi còn nhỏ, trái gió trở trời là ho sù sụ, người mệt lả. Mỗi lần như vậy, mẹ lại lặng lẽ ra vườn, hái mấy bông hoa đu đủ đực, thêm vài quả quật chín, rửa sạch rồi chưng lên cho chúng tôi uống.
Thứ nước vừa đắng nhẹ, vừa chua dịu ấy, uống vài hôm là cơn ho lui dần. Không thuốc tây, không kháng sinh, chỉ là những gì có sẵn trong vườn nhà, nhưng ấm áp và hiệu nghiệm lạ thường. Đến giờ nghĩ lại, tôi mới hiểu đó cũng là một cách sống xanh, sống thuận theo tự nhiên mà mẹ đã âm thầm gìn giữ.
Năm ngoái, tôi về nhà sớm. Vừa bước qua cổng, đã thấy cây quật trĩu quả, vàng óng dưới nắng cuối năm. Mẹ lom khom dưới gốc, xem từng chùm trái, tính toán mùa mứt. Cha thì loay hoay phía sau nhà, chuẩn bị lá chuối, nếp mới cho bánh tét. Gian bếp đỏ lửa, mùi khói, mùi đường, mùi nếp quyện vào nhau – thứ hương vị rất riêng của Tết quê.

Mứt quật mẹ làm thơm ngon và nhiều hương vị ngày xuân.

Gia đình tôi gói bánh tét ăn Tết
Trong vô vàn món Tết mẹ làm – canh khổ qua, măng hầm, dưa món, dưa chuối, thịt hon – thì mứt quật vẫn là món gắn bó với ký ức tôi nhiều nhất. Không phải vì cầu kỳ, mà vì nó hội tụ đủ những gì "xanh" nhất của một cái Tết xưa: Nguyên liệu từ vườn nhà, không hóa chất, không bao bì nhựa, không dư thừa.
Mẹ kỹ lắm. Quật phải là quật nhà trồng; không thuốc, không phân hóa học. Trái được hái đúng độ, tròn, căng, vỏ mịn, màu chuyển từ xanh sang vàng cam. "Ăn cho lành con à. Mứt nhà mình vừa ngon vừa tốt cổ họng lúc giao mùa" - mẹ nói.
Những buổi sên mứt là khoảng thời gian hiếm hoi cả nhà quây quần mà không ai vội. Nồi quật ngâm đường sôi lăn tăn. Quả nào quả nấy căng bóng, tỏa mùi thơm dịu. Ngoài trời se lạnh, trong bếp nóng hầm hập. Mẹ đảo mứt đều tay, mồ hôi lấm tấm trên trán, nhưng ánh mắt thì rất yên.
Mứt sên xong, phơi hai ba nắng, rồi cho vào hũ thủy tinh. Vàng ươm, dẻo thơm. Và năm nào cũng vậy, trong hành trang của chúng tôi khi trở lại TP HCM luôn có bánh tét, dưa món, và một hũ mứt quật. Giữa phố thị đông đúc, chỉ cần mở nắp hũ là thấy quê nhà hiện ra.

Cha tôi lắp vào thân cây quật đã chết một bóng đèn năng lượng. Đêm xuống, đèn tự động sáng, soi lối ra vào, như một cách rất riêng để giữ lại ký ức
Thế nhưng, Tết năm nay, mẹ gọi điện báo tin: Cây quật cổ thụ đã chết. Chỉ một câu ngắn, mà lòng tôi chùng xuống. Cây quật – nơi treo đèn, nơi sên mứt, nơi gắn với bao mùa thuốc ho tuổi thơ – không còn nữa.
Cha không chặt bỏ hoàn toàn. Ông giữ lại phần gốc và thân, lắp một bóng đèn năng lượng mặt trời. Đêm xuống, đèn tự động sáng khi có người đi qua, soi lối ra vào, như một cách lặng lẽ để giữ lại ký ức.
Bên cạnh gốc quật cũ, cha trồng thêm một cây quật nhỏ. Ngày ấy, còn mảnh khảnh, lá non run rẩy trong gió. Vậy mà giờ đây, cây đã bắt đầu cho quả. Không nhiều, nhưng đủ để cả nhà vui. Cha nói, trồng để mai này thay thế cây cũ, và quan trọng hơn, để sau này vẫn còn những thẩu mứt quật xanh, sạch, an toàn cho con cháu dùng mỗi độ Tết đến xuân về.
Nhìn cây quật non lớn lên bên gốc quật già đã mất, tôi hiểu: Tết xanh không chỉ là hoài niệm, mà là sự tiếp nối; là cách người già âm thầm gieo lại một mầm xuân cho thế hệ sau.
Xuân này, tôi nhận ra Tết không cần quá nhiều thứ mới, chỉ cần giữ lại một cây quật, một hũ mứt nhà làm, một ký ức được truyền từ đời này sang đời khác. Đó chính là Tết xanh – bền bỉ, ấm áp và rất Việt Nam.
Bình luận (0)