Con số này không chỉ phản ánh sức hấp dẫn của môi trường đầu tư mà còn cho thấy hiệu ứng tích cực từ chiến lược thu hút vốn FDI thế hệ mới mà Chính phủ đang theo đuổi.
Bước sang năm 2026 và giai đoạn tiếp theo, thách thức đặt ra không chỉ là thu hút bao nhiêu vốn FDI mà còn là làm sao tạo được giá trị gia tăng dài hạn cho nền kinh tế từ nguồn vốn này. Để việc thu hút vốn FDI tiếp tục là điểm sáng của nền kinh tế, cần chuyển trọng tâm từ việc ưu đãi đại trà sang chọn lọc chiến lược.
Chúng ta cần rời xa mô hình "trải thảm đỏ bằng ưu đãi thuế" để thay bằng cách tiếp cận chọn lọc nhà đầu tư. Ưu tiên nên dành cho các dự án công nghệ cao, linh kiện bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), năng lượng tái tạo, công nghiệp sinh học, vật liệu mới... Cơ chế ưu đãi cần gắn chặt với các cam kết cụ thể như: tỉ lệ nội địa hóa, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và tiêu chuẩn môi trường.
Đối với các tập đoàn đa quốc gia, sự ổn định và minh bạch của chính sách quan trọng không kém việc ưu đãi tài chính. Vì vậy, Việt Nam cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính theo hướng số hóa toàn diện, rút ngắn thời gian cấp phép, bảo đảm tính nhất quán giữa Trung ương và địa phương. Một môi trường pháp lý có tính dự báo cao sẽ giúp nhà đầu tư yên tâm triển khai các dự án dài hạn, nhất là dự án công nghệ lõi.
Chúng ta cần phát triển hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ và liên kết doanh nghiệp (DN) trong nước với DN nước ngoài. Do đó, Việt Nam cần đầu tư mạnh vào hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ, khuyến khích liên kết giữa DN FDI và DN Việt Nam thông qua các cụm công nghiệp, trung tâm đổi mới sáng tạo hay chương trình kết nối chuỗi cung ứng. Trong đó, nhà nước đóng vai trò kiến tạo, hỗ trợ DN trong nước nâng chuẩn quản trị, tiêu chuẩn kỹ thuật để tham gia sâu hơn chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong bối cảnh việc cạnh tranh thu hút vốn FDI ngày càng gay gắt trong khu vực, lao động giá rẻ không còn là lợi thế. Việt Nam cần chú trọng đào tạo lao động có kỹ năng cao, gắn với nhu cầu của các ngành công nghệ. Việc thu hút chuyên gia quốc tế, Việt kiều trình độ cao cũng cần được quan tâm, thông qua chính sách cởi mở và linh hoạt hơn.
Hạ tầng vẫn là nút thắt đối với nhiều dự án FDI quy mô lớn. Vì vậy, Việt Nam nên ưu tiên đầu tư hạ tầng logistics, năng lượng và hạ tầng số. Các KCN thế hệ mới cần được quy hoạch đồng bộ, có sẵn quỹ đất sạch, cơ sở hạ tầng bảo đảm.
Vốn FDI thế hệ mới không thể tách rời các tiêu chuẩn ESG (môi trường - xã hội - quản trị). Việt Nam cần sàng lọc các dự án có nguy cơ gây ô nhiễm, tiêu hao năng lượng; ưu tiên với nhà đầu tư cam kết giảm phát thải, sử dụng năng lượng sạch và công nghệ thân thiện môi trường.
Để việc thu hút vốn FDI tiếp tục là điểm sáng của Việt Nam, những cách tiếp cận nêu trên sẽ toàn diện hơn. Khi đó, chúng ta không chỉ giữ chân được các "đại bàng" mà còn đủ sức hấp dẫn để đón thêm những tập đoàn lớn, tất cả đều hướng đến mục tiêu góp phần đưa đất nước phát triển nhanh và bền vững.


Bình luận (0)