Sau hợp nhất, TPHCM đã từng bước định hình như một siêu đô thị với quy mô vượt trội, giữ vai trò trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước và là cực tăng trưởng quan trọng của vùng động lực phía Nam. Không gian phát triển mới đòi hỏi thành phố cần khung thể chế mới xứng tầm.
Nghịch lý của đầu tàu kinh tế
TP HCM không chỉ đóng góp hơn 23% GDP mà còn chiếm trên 30% tổng thu ngân sách quốc gia, khẳng định vai trò đặc biệt trong nền kinh tế quốc nội. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển cho thấy quy mô lớn này vẫn chưa được chuyển hóa tương xứng thành hiệu quả tăng trưởng. Tốc độ tăng trưởng GRDP năm 2025 của TP HCM chỉ đạt khoảng 7,53%, xếp thứ 21 cả nước, chưa phản ánh đúng tiềm năng và lợi thế vốn có của một "siêu đô thị".
Trong tương quan quốc tế, nghịch lý này càng trở nên rõ nét. Mặc dù tỉ trọng đóng góp của TP HCM vào GDP quốc gia cao hơn nhiều so với các đô thị lớn trên thế giới nhưng quy mô kinh tế của thành phố vẫn còn khiêm tốn. Với GRDP khoảng 123 tỉ USD, TP HCM còn cách khá xa so với các trung tâm kinh tế hàng đầu châu Á như Thượng Hải (817 tỉ USD), Thâm Quyến (558 tỉ USD) hay Seoul (452 tỉ USD). Khoảng cách này không chỉ phản ánh sự khác biệt về quy mô, mà còn cho thấy những hạn chế về chất lượng tăng trưởng, năng suất và năng lực cạnh tranh. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nhìn nhận lại khuôn khổ thể chế hiện hành - yếu tố đang trở thành "nút thắt" cản trở quá trình đưa TP HCM phát triển bứt phá.
Trên thực tế, trong những năm qua, TP HCM đã được Quốc hội trao nhiều cơ chế, chính sách đặc thù thông qua các nghị quyết như Nghị quyết 98, 260, 188, 222... Đây là những nỗ lực quan trọng nhằm tháo gỡ khó khăn, tạo điều kiện cho thành phố phát huy vai trò đầu tàu. Tuy nhiên, các cơ chế này vẫn chưa giải quyết được những "điểm nghẽn" mang tính căn nguyên. Một trong những hạn chế lớn là cách tiếp cận chính sách còn mang tính cục bộ, "may đo" cho từng vấn đề cụ thể, thiếu một khuôn khổ thể chế tổng thể, đồng bộ và có tầm nhìn dài hạn.
Ở khía cạnh khác, mặc dù các nghị quyết trao cho TP HCM thẩm quyền khá rộng, nhưng lại đi kèm nhiều điều kiện ràng buộc về việc xin ý kiến, chấp thuận của các bộ, ngành trung ương. Cơ chế "xin - cho" này khiến quyền tự chủ trên thực tế bị thu hẹp đáng kể, thậm chí trong nhiều trường hợp bị "vô hiệu hóa".
Hệ quả là quá trình ra quyết định bị kéo dài, làm suy giảm tính kịp thời trong phản ứng chính sách với nhu cầu thực tiễn, đồng thời hạn chế khả năng nắm bắt các cơ hội phát triển "vàng" trong bối cảnh kinh tế biến động nhanh. Quan trọng hơn, phần lớn các cơ chế hiện hành mới tập trung vào việc tháo gỡ vướng mắc cho một số dự án lớn hoặc lĩnh vực trọng điểm, trong khi chưa hình thành được nền tảng thể chế toàn diện cho các lĩnh vực then chốt khác như quản trị đô thị, tài chính, ngân sách, khoa học và công nghệ, giáo dục và đào tạo, y tế và an sinh xã hội.

Cần thiết lập thể chế mới để TP HCM phát triển bứt phá Ảnh: HOÀNG TRIỀU
3 trụ cột cốt lõi
Xem xét kinh nghiệm quốc tế cho thấy các siêu đô thị tăng trưởng nhanh như Thượng Hải, Thâm Quyến, Tokyo hay Singapore đều được trao quyền tự chủ ở mức cao, gắn với các cơ chế thể chế linh hoạt và khả năng thử nghiệm chính sách vượt trội. Điểm chung của các mô hình này là nguyên tắc "thể chế đi trước một bước", tạo điều kiện để chính quyền đô thị chủ động hoạch định và điều chỉnh chiến lược phát triển phù hợp với bối cảnh tăng trưởng nhanh và ngày càng phức tạp. Trên cơ sở tham chiếu từ quốc tế, việc xây dựng Luật Đô thị đặc biệt cho TP HCM cần tập trung hướng đến thiết lập một "chiếc áo thể chế" mới theo hướng thông thoáng hơn, linh hoạt hơn, đồng thời bảo đảm đủ năng lực đáp ứng yêu cầu phát triển của một siêu đô thị.
Từ góc nhìn cá nhân, tôi cho rằng Luật Đô thị đặc biệt cần được xây dựng xoay quanh 3 trụ cột cốt lõi. Thứ nhất, trao quyền tự chủ thực chất cho TP HCM trong quản trị, bao gồm cả tổ chức bộ máy và quyền quyết định các vấn đề về quy hoạch, đầu tư, tài chính. Thứ hai, thiết lập cơ chế thử nghiệm thể chế (sandbox), cho phép TP HCM chủ động đi trước trong việc triển khai các mô hình kinh tế và công nghệ mới mà pháp luật hiện hành chưa kịp điều chỉnh. Thứ ba, xây dựng một khung pháp lý có sức cạnh tranh quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, nhằm hiện thực hóa mục tiêu hình thành Trung tâm Tài chính quốc tế tại thành phố.
Trên nền tảng đó, cần xác lập rõ vai trò của TP HCM như một "phòng thí nghiệm thể chế" của cả nước, nơi được trao quyền chủ động thử nghiệm các chính sách mới trong khuôn khổ kiểm soát phù hợp. Các mô hình hiệu quả triển khai tại thành phố cần được tổng kết, đánh giá một cách hệ thống để làm cơ sở nhân rộng trên phạm vi toàn quốc, qua đó tạo hiệu ứng lan tỏa về cải cách thể chế.
Nếu Luật Đô thị đặc biệt được triển khai trên cơ sở vận dụng hiệu quả 3 trụ cột thể chế trên, TP HCM sẽ không chỉ có thêm một công cụ pháp lý, mà thực chất còn mở ra một "không gian phát triển" hoàn toàn mới. Khi những điểm nghẽn thể chế được tháo gỡ một cách căn cơ, đặc biệt thông qua việc trao quyền tự chủ thực chất trong các lĩnh vực cốt lõi, thành phố sẽ rút ngắn đáng kể thời gian ra quyết định, nâng cao năng lực phản ứng chính sách và kịp thời nắm bắt các cơ hội phát triển trong bối cảnh kinh tế biến động nhanh.
Xa hơn, đây không chỉ là cơ hội để TP HCM phát triển bứt phá, mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa, góp phần định hình một mô hình phát triển đô thị hiện đại, năng động cho cả nước trong giai đoạn mới.
Việc hoàn thiện thể chế cho TP HCM cần gắn chặt với yêu cầu tăng cường liên kết vùng, bởi thành phố không thể phát triển tách biệt mà phải đặt trong mối quan hệ hữu cơ với vùng Đông Nam Bộ và đồng bằng sông Cửu Long. Việc hình thành các thiết chế liên kết hiệu quả sẽ góp phần tối ưu hóa phân bổ nguồn lực, nâng cao tính kết nối và tăng cường năng lực cạnh tranh tổng thể của toàn bộ vùng kinh tế phía Nam.

Bình luận (0)