Ô nhiễm khói bụi từ hàng vạn xe container chạy dầu đang là áp lực lớn tại các cảng biển.
Cần hành động đón đầu quyết liệt
Chuyển đổi sang xe container điện không chỉ là xu hướng toàn cầu mà còn là giải pháp cấp thiết để giảm thiểu ô nhiễm. Các nghiên cứu đã chỉ ra công nghệ này có khả năng cắt giảm 20%-30% khí thải từ hoạt động vận tải hàng hóa. Tại đô thị đông đúc như TP HCM, xe điện giúp loại bỏ triệt để khí thải trực tiếp, giảm thiểu các tác nhân gây hại sức khỏe và biến đổi khí hậu như NOx, PM2.5.
Phân tích vòng đời sản phẩm cho thấy dù chi phí sản xuất pin ban đầu cao hơn nhưng lợi ích vận hành sẽ nhanh chóng bù đắp chênh lệch chỉ sau 1-2 năm. Xe điện giúp giảm tới 63% khí nhà kính so với xe chạy dầu diesel. Cụ thể, trong khi xe động cơ đốt trong (xăng, dầu) phát thải trung bình khoảng 220 g CO2/km thì xe điện có thể giảm tới 73% lượng CO2 tùy thuộc nguồn điện sạch.
Đáng chú ý, xe điện loại bỏ hoàn toàn khí thải NOx trực tiếp từ ống xả, giúp giảm tổng thể đến 90% lượng NOx trong vận tải đường bộ. Đối với bụi mịn PM2.5, dù trọng lượng xe điện lớn hơn có thể làm tăng nhẹ bụi từ lốp nhưng nhờ cơ chế phanh tái tạo, tổng lượng bụi mịn phát thải vẫn thấp hơn xe truyền thống từ 6%-42%.
Bên cạnh việc cải thiện chất lượng không khí và giảm tiếng ồn, chuyển đổi sang xe container điện còn mang lại hiệu quả kinh tế dài hạn với khả năng tiết kiệm tới 40% chi phí vận hành. Tuy nhiên, thành công của lộ trình này phụ thuộc lớn vào hạ tầng trạm sạc và đây là thời điểm TP HCM cần có những hành động đón đầu quyết liệt.

Chuyển đổi sang xe container điện là xu hướng tất yếu để giảm thiểu ô nhiễmẢnh: HOÀNG TRIỀU
Hướng tới đô thị logistics bền vững
Xu hướng chuyển đổi xanh tại Việt Nam đang hiện hữu với dự án của Maersk - tập đoàn logistics hàng đầu thế giới. Từ quý I/2026, doanh nghiệp này sẽ đưa vào vận hành xe đầu kéo điện hạng nặng để vận chuyển container nội địa, tập trung vào các tuyến kết nối trạm gom hàng lẻ (CFS) đến cảng Cát Lái và khu vực Bình Dương, Đồng Nai. Để hiện thực hóa mục tiêu, đơn vị đã hợp tác với đối tác địa phương đặt trạm sạc cách CFS khoảng 5 km. Động thái này nằm trong lộ trình cam kết toàn cầu hướng tới phát thải ròng bằng 0 (Net zero) vào năm 2040 của Maersk, kế thừa thành công từ thị trường châu Âu (như dự án hợp tác với Kimberly-Clark giúp giảm 130 tấn CO2e/năm). Tại TP HCM, dự án không chỉ khẳng định tính khả thi của vận tải xanh mà còn tạo động lực thúc đẩy cộng đồng doanh nghiệp và chính quyền cùng vào cuộc.
Để đón đầu làn sóng này, TP HCM cần ưu tiên quy hoạch mạng lưới trạm sạc tích hợp tại cảng biển, kho bãi và dọc các tuyến cao tốc. Với áp lực khai thác khổng lồ tại cụm cảng Sài Gòn và Cát Lái (xử lý hơn 7,9 triệu TEU/năm), việc đầu tư trạm sạc nhanh là yêu cầu cấp thiết để tối ưu hóa thời gian quay vòng xe, tránh đứt gãy chuỗi cung ứng. Hệ thống này cần đáp ứng chuẩn sạc nhanh DC công suất 150-400 KW, thậm chí lên đến 1 MW để nạp đầy khối pin lớn (tới 1.000 KWh) chỉ trong 30 phút đến 2 giờ. Về hạ tầng kỹ thuật, mỗi vị trí sạc cần diện tích tối thiểu khoảng 3,35 m x 6,1 m (tương đương 11 x 20 feet) để xe container ra vào thuận tiện. Bên cạnh đó, hệ thống cần ứng dụng công nghệ quản lý năng lượng thông minh, tích hợp nguồn điện tái tạo và khả năng sạc đồng thời nhiều xe.
Mạng lưới này khi kết nối với các cảng cạn (ICD) tại khu vực Bình Dương cũ, Đồng Nai sẽ tạo thành chuỗi vận hành liên tục. Song song đó, việc bố trí trạm sạc công suất lớn dọc tuyến cao tốc TP HCM - Long Thành - Dầu Giây, hay các dự án hạ tầng trọng điểm như đường Vành đai 4 và cầu Cần Giờ sẽ giúp mở rộng phạm vi hoạt động của xe điện, tận dụng hiệu quả kế hoạch hiện đại hóa cảng biển đến năm 2030. Có thể thấy, TP HCM cần sớm có chính sách hỗ trợ và đẩy mạnh hợp tác công - tư (PPP) để giải quyết bài toán chi phí, hoàn thiện hạ tầng xe điện, hướng tới xây dựng một đô thị logistics bền vững.

Bình luận (0)