Sự kiện 30-4-1975, giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước là dấu mốc đặc biệt trong lịch sử cách mạng Việt Nam, đánh dấu thắng lợi trọn vẹn của cuộc đấu tranh lâu dài vì độc lập, tự do của Tổ quốc, vì hòa bình, thống nhất non sông, mở ra chương mới trong sự phát triển của quốc gia, dân tộc. Tuy nhiên, đâu đó trên không gian mạng vẫn xuất hiện một số cách diễn giải chưa đầy đủ, phiến diện, thậm chí cố tình hiểu sai lệch về bản chất của sự kiện này.
Hiểu đúng bản chất sự kiện lịch sử
Cụ thể, một số người cho rằng cách gọi "Ngày Giải phóng miền Nam" mang tính "áp đặt" hoặc cần thay đổi; hay "khi vẫn kiên định Ngày Giải phóng miền Nam thì đừng mong gì sự đột phá vào kỷ nguyên mới". Những cách tiếp cận tương tự như vậy, nếu không được nhận diện đúng và điều chỉnh kịp thời, có thể dẫn đến những "sai số" nhất định trong nhận thức về lịch sử của một bộ phận người dân, nhất là giới trẻ.

Trên mạng xã hội xuất hiện cách diễn giải chưa đầy đủ, phiến diện, thậm chí cố tình hiểu sai lệch về bản chất của sự kiện 30-4-1975
Trước hết, khi đề cập ngày toàn thắng 30-4-1975, phải đặt vào bối cảnh của công cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Cụ thể, sau Hiệp định Genève 1954, đất nước ta tạm thời bị chia cắt thành hai miền - giải pháp tình thế trong bối cảnh quốc tế phức tạp, không phản ánh ý chí lâu dài của dân tộc. Hiệp định này cũng xác định mục tiêu tổng tuyển cử để thống nhất đất nước, thể hiện rõ khát vọng chung về một Việt Nam hòa bình, thống nhất. Tuy nhiên, trong tiến trình đó, các tuyên bố trong hiệp định đã không được tuân thủ và thực hiện đầy đủ, khiến đất nước ta bị chia cắt kéo dài, chiến tranh lan rộng, để lại những hậu quả nặng nề trên nhiều phương diện.
Khi đó, thống nhất đất nước trở thành mục tiêu, khát vọng tất yếu có tính lịch sử thôi thúc toàn dân tộc "thần tốc, thần tốc hơn nữa", "táo bạo, táo bạo hơn nữa". Đỉnh cao của cuộc Tổng tiến công ấy là Chiến dịch Hồ Chí Minh, kết thúc bằng Đại thắng Mùa xuân vào ngày 30-4-1975, đưa non sông thu về một dải, Bắc - Nam sum họp một nhà. Vì vậy, cách gọi "Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước" phản ánh đúng bản chất khách quan của sự kiện lịch sử; không phải là cách diễn đạt áp đặt hay suy diễn chủ quan.
Không những thế, khái niệm "giải phóng" cần được hiểu đầy đủ, toàn diện trong mối quan hệ với bối cảnh lịch sử cụ thể. Đó là đưa đất nước ta thoát khỏi tình trạng chia cắt sau hơn 20 năm, khôi phục sự thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ vốn có. Nghĩa là, giải phóng nhân dân Việt Nam khỏi bom đạn chiến tranh và xiềng xích đế quốc tay sai kéo dài gần 30 năm, mở ra hòa bình - điều kiện nền tảng cho ổn định và phát triển xã hội; quan trọng hơn là giải phóng để có cơ hội kiến dựng không gian chính trị - xã hội ổn định, tạo thế và lực cho công cuộc xây dựng đất nước.
Thực tiễn phát triển của Việt Nam từ năm 1975 đến nay, đặc biệt là thành quả sau 40 năm thực hiện đường lối đổi mới, là minh chứng thuyết phục nhất về vai trò nền tảng của hòa bình và thống nhất đối với tiến trình phát triển quốc gia.
Nâng cao "sức đề kháng nhận thức"
Từ đó, có thể thấy một số quan điểm cho rằng cách gọi "Giải phóng miền Nam" chỉ phản ánh một góc nhìn và cần thay đổi để phù hợp với giai đoạn cách mạng mới là chưa thuyết phục về phương diện khoa học lịch sử.
Cách tiếp cận này vô hình trung đã làm suy giảm tính khách quan trong nhận thức về bản chất cũng như ý nghĩa của Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước trong tiến trình phát triển của dân tộc; tách biệt giá trị của Đại thắng Mùa xuân 1975 với thực tiễn và những yêu cầu, nhiệm vụ của cách mạng dân tộc trong giai đoạn mới.
Tương tự, quan điểm cho rằng cần thay đổi cách gọi để "phù hợp với thời đại", nhất là trong giai đoạn cách mạng mới, cũng chưa có cơ sở khoa học. Bởi lẽ, lịch sử không phải là đối tượng có thể điều chỉnh theo nhu cầu của nhận thức đương thời. Việc thay đổi thuật ngữ nếu không dựa trên căn cứ lịch sử và thực tiễn cụ thể sẽ tác động không nhỏ đến tính nhất quán trong nhận thức, thậm chí phá vỡ sự đồng thuận xã hội.
Trong thời đại số hóa, bùng nổ thông tin hiện nay, yêu cầu bảo vệ sự thật lịch sử càng trở nên quan trọng. Thực tế là các thế hệ hôm nay đang tiếp cận lịch sử chủ yếu qua môi trường số, nơi thông tin đa chiều dễ gây nhiễu nếu thiếu "bộ lọc" kiểm chứng. Vì vậy, giáo dục lịch sử không chỉ dừng ở việc truyền đạt sự kiện mà còn cần giúp hình thành năng lực phân tích, đánh giá và tự kiểm chứng thông tin. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao "sức đề kháng nhận thức" trong xã hội hiện đại.
Song song đó, công tác tuyên truyền về những giá trị của lịch sử cần chuyển mạnh sang cách tiếp cận thiên về giải thích, chứng minh, đối chiếu, thay vì chỉ khẳng định một chiều. Mỗi nhận định, đánh giá về lịch sử dân tộc cần được đặt trong hệ thống lập luận rõ ràng, có dẫn chứng và có logic nội tại. Chỉ khi đó, thông tin tuyên truyền mới có sức thuyết phục bền vững và "đứng vững" trước những nhìn nhận lệch lạc, luận điệu sai trái, kích động, chống phá.
Từ những phân tích trên, có thể khẳng định nguyên tắc nhất quán là sự thật lịch sử không phụ thuộc vào cách diễn giải, càng không bị chi phối bởi quan điểm chủ quan. Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước 30-4-1975 mãi mãi là biểu tượng chiến thắng, hòa bình và chính nghĩa của dân tộc Việt Nam.
Việc tôn trọng và bảo vệ cách gọi "Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước" không chỉ là vấn đề thuật ngữ, mà còn là sự khẳng định về bản chất, giá trị, ý nghĩa của lịch sử, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và giữ vững niềm tin, sự đồng thuận trong xã hội.
Ảnh hưởng sâu sắc đến hiện tại và tương lai
Thực tế cho thấy, ý nghĩa của ngày 30-4-1975 không chỉ dừng lại ở giá trị lịch sử mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến hiện tại và tương lai. Đây là nền tảng quan trọng cho hòa bình, ổn định và phát triển của đất nước trong nhiều thập kỷ qua. Nếu không có độc lập, hòa bình, thống nhất thì không thể có môi trường chính trị - xã hội ổn định để Việt Nam bước vào giai đoạn hội nhập, phát triển như hiện nay.
Sự kiện này còn mang giá trị tinh thần bền vững, là biểu tượng của ý chí độc lập, truyền thống đoàn kết và khát vọng hòa bình - những giá trị tiếp tục có ý nghĩa định hướng, hội tụ nguồn lực và sức mạnh của cả dân tộc trong kỷ nguyên mới.

Bình luận (0)